BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH DISCOVERY OPEN 2026
820
VĐV đã đăng ký
68
Có kết quả
34
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 3213 | Phạm Bảo Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1165 | Nguyễn Hoàng Cát Vũ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2000 | Phạm Trần Phương Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3106 | PHẠM THỊ XUÂN MAI | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2054 | Nguyễn Thị Thảo Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2095 | Hồ Trương Bão Thuỳ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2115 | Phan Đình Thanh Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1060 | Phạm Bảo Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2203 | TẤN TRÚC HẠNH ĐOAN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2218 | Võ Thi Sen | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 207 | Thắm Nguyễn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3044 | Văn Kim Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3131 | PHẠM THỊ DIỄM MY | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4127 | Lê Thắm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2162 | Nguyễn Thị Yến Nhi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2177 | Lê Thị Hồng Nhân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2191 | La Nguyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2017 | Mỹ Lệ | DNF | DNF | - | - | - |