BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH DISCOVERY OPEN 2026
820
VĐV đã đăng ký
116
Có kết quả
80
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2136 | HUỲNH THIỆN NHI | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2146 | Nguyễn Tú Thiên Ân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2175 | Nguyễn Lan Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3174 | Nguyễn Thị Trúc Huỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3147 | ĐÀO LÊ THÙY TRANG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3125 | Lợi Bức Lai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4073 | Phan Thị Khánh Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2140 | Lê Hoàng Thuý Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2052 | Phạm Minh Nguyệt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2010 | Trương Ngọc Thy Thy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3032 | Nguyễn Thị Ngoan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2105 | NGUYỄN CHÚC ANH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1030 | Lê Thị Lý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3214 | Lê Thị Hồng Đào | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3091 | Trần Thị Ngọc Vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2138 | Nguyễn Lê Phương | DNF | DNF | - | - | - |