BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH DISCOVERY OPEN 2026
820
VĐV đã đăng ký
30
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1074 | Nguyễn Thanh Quang | 01:55:32 | 01:55:31 | 1 | 1 | - |
| DNF | 1132 | Phạm Thị Thanh Ngân | 02:34:59 | 02:34:57 | 4 | 2 | - |
| DNF | 1018 | Nguyễn Thị Thúy Vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1030 | Lê Thị Lý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1060 | Phạm Bảo Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1096 | Khưu Hoàng Diễm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1108 | Thạch Phi Hùng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1112 | Phạm Thu Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1072 | Nguyễn Công Đức | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1027 | Nguyễn Thị Ánh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1028 | Huỳnh Thị Xuân Mỹ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1039 | Huỳnh Ngọc Hân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1040 | Lê Thị Yến Nhi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1053 | Huỳnh Phan Phương Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1070 | Nguyễn Trọng Quốc Đạt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1009 | Lê Hải Âu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1076 | Phajm Thị Mỹ Diệu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1086 | nguyễn hữu lộc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1125 | Lâm Hoàng Hải | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1183 | Lê Anh Bằng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1078 | Trần Ngọc Hải Đăng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1157 | Nguyễn Tiến Phi Long | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1073 | LÊ XUÂN THUỶ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1155 | Mai Trần Huyền Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1165 | Nguyễn Hoàng Cát Vũ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1166 | Nguyễn Thị Anh Tú | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 8888 | PHẠM MINH TUẤN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1160 | Trần Minh Chiến | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1071 | Quách Thị Thu Hiền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1019 | Nguyễn Trung Thành | DNF | DNF | - | - | - |