BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH DISCOVERY OPEN 2026
820
VĐV đã đăng ký
35
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 3029 | Nguyễn Thị Vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3136 | LÊ THỊ HỒNG VÂN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3178 | Bùi Thị Thuỳ Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3205 | Trần Thị Quỳnh Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3209 | Quynh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3236 | Trần Thị Thanh Hằng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3036 | Võ Thị Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3074 | hồ thị ngọc giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3213 | Phạm Bảo Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3055 | Lê Thái Phương Chi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3204 | Mai Luu Thi Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3028 | Luu Kim Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3054 | Trương Ngọc Thuỷ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3167 | NGUYỄN THỊ HỒNG DIỄM | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3129 | trần Thị thanh vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3106 | PHẠM THỊ XUÂN MAI | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3159 | Lê Thị Quế Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3170 | Nguyễn Nguyệt Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1989 | Trần Thị Bích Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 207 | Thắm Nguyễn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3174 | Nguyễn Thị Trúc Huỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3147 | ĐÀO LÊ THÙY TRANG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3044 | Văn Kim Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3099 | Võ Thị Diệu Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3125 | Lợi Bức Lai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3131 | PHẠM THỊ DIỄM MY | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3207 | Lâm Ngọc Quý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3092 | Phạm Hữu Duy Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3145 | Nguyễn Thị Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3113 | Phan Thị Ngọc Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3032 | Nguyễn Thị Ngoan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3214 | Lê Thị Hồng Đào | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3217 | Chung Văn Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3091 | Trần Thị Ngọc Vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3127 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | DNF | DNF | - | - | - |