BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH DISCOVERY OPEN 2026
820
VĐV đã đăng ký
565
Có kết quả
371
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 3186 | Lại Việt Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4106 | Phạm Hoàng Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3086 | TRẦN NGỌC HUY | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3096 | Lê Văn Khải | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3218 | Lê Minh Quý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3059 | Lê Chí Vũ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3061 | BÀNH KIẾN THÀNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4016 | Hồ trung Hậu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3102 | VŨ THANH TÙNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3226 | Dang Duong Gia Bao | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3197 | Nguyễn Duy Minh Hiếu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4099 | Đặng Khiết Trường | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3049 | Nguyễn Kỳ Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3185 | Trương Quang Bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1009 | Lê Hải Âu | DNF | DNF | - | - | - |