BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH DISCOVERY OPEN 2026
820
VĐV đã đăng ký
820
Có kết quả
518
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 3018 | Phạm Trọng Đạt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2052 | Phạm Minh Nguyệt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2179 | Lê Đình Thứ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2175 | Nguyễn Lan Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2116 | Trần Huỳnh Ý Nhi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3168 | LÊ VƯƠNG TUẤN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4006 | Khánh Lê | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2159 | Võ Trần Nguyên Khang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2828 | Lê Thành Trung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3158 | Phạm Hoài Khá | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3212 | Lê Quang Hoàng Chương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3220 | Lữ Thanh Đạt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2146 | Nguyễn Tú Thiên Ân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2142 | ĐỖ TRỌNG ÂN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2136 | HUỲNH THIỆN NHI | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3137 | Nguyễn Khánh Trân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4005 | Nguyễn Sỹ Toán | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2010 | Trương Ngọc Thy Thy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2135 | Đoàn Anh Tuấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4030 | NGÔ ĐỨC AN | DNF | DNF | - | - | - |