BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
94
Có kết quả
71
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 223 | 1310 | Nguyễn Thị Mỹ Phú | 5:22:29 |
| 226 | 1281 | Nguyễn Hà Phương Duyên | 5:26:13 |
| 229 | 1005 | Bùi Nguyễn Kim Ngân | 5:26:36 |
| 230 | 1261 | Duyen Nguyen | 5:26:36 |
| 233 | 1214 | Nguyễn Thị Kim Trang | 5:27:02 |
| 242 | 1295 | Nguyễn Thu Thảo | 5:28:22 |
| 246 | 1317 | Trần Đặng Lâm Trúc | 5:32:43 |
| 249 | 1111 | Phạm Thị Thúy Duy | 5:36:37 |
| 253 | 1128 | Nguyễn Thị Kim Chi | 5:41:11 |
| 258 | 1129 | Huỳnh Ngọc Phương Hiền | 5:49:31 |
| 265 | 1002 | Thân Kim Quy | 6:01:54 |
| 266 | 1123 | Hà My | 6:04:35 |
| 267 | 1307 | Cao Lê Ngọc Anh | 6:08:02 |
| 273 | 1023 | Dương Phương Uyên | 6:22:36 |
| 274 | 1252 | Đặng Trần Phương Uyên | 6:25:27 |
| 275 | 1090 | Lưu Ngọc Ngân | 6:31:23 |
| 277 | 1323 | Nguyễn Thu Thảo | 6:34:08 |
| 282 | 1220 | DAO LỆ DOANH | 6:38:43 |
| 288 | 1320 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 6:47:33 |
| 289 | 1322 | Trần Ngọc Phương Uyên | 6:47:34 |
| 290 | 1321 | Nguyễn Hải Thu Phương | 6:47:35 |
| DNF | 3034 | Thân Ngọc Châu | 8:35:56 |
| DNF | 2042 | Lưu Tuyết Nhi | 8:29:14 |
| DNF | 2269 | Hương Nguyễn | 8:22:37 |
| DNF | 2030 | Kidie Tran | 8:20:09 |
| DNF | 3093 | Lê Thị Huyền | 7:09:53 |
| DNF | 2054 | TẤN TRÚC HẠNH ĐOAN | 6:06:19 |
| DNF | 2129 | Hà Thảo | 6:06:11 |
| DNF | 2211 | Trần Ngọc Hân | 1:29:37 |
| DNF | 5121 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | DNF |
| DNF | 2081 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | DNF |
| DNF | 1273 | Quan Ngọc Khánh Linh | DNF |
| DNF | 2160 | Vu Phan Du Ly | DNF |
| DNF | 3166 | Nguyễn Thị Ly | DNF |
| DNF | 3002 | Mỹ Phương | DNF |
| DNF | 3125 | Võ Nguyễn Thanh Nhi | DNF |
| DNF | 3153 | Lý Ngọc Tường Minh | DNF |
| DNF | 3015 | Lê Kim Ngân | DNF |
| DNF | 1070 | Trương Hồng Uyên | DNF |
| DNF | 2235 | Hồ Trương Bão Thùy | DNF |
| DNF | 3070 | Giang Nguyễn Châu | DNF |
| DNF | 3095 | Gia Lâm | DNF |
| DNF | 5017 | Lê Thắm | DNF |
| DNF | 1276 | Lâm Ngọc Nhi | DNF |