BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
168
Có kết quả
110
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 3066 | Phùng Long Quốc Sơn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5018 | Lê Mạnh Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2091 | Trần Vĩnh Huy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3118 | Lê Minh Thiện | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2238 | Nguyễn Thanh Tùng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5005 | Lưu Phú Sĩ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3064 | Đặng Nguyên Trực | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3097 | Nguyễn Lưu Nhật Tân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3112 | Lê Phúc Công Thành | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5061 | Phạm Ngọc Trai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5083 | Lê Đức Thắng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1309 | Nguyễn Đình Lâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3141 | Nguyễn Trường Sơn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3121 | Nguyễn Hữu Thái | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2276 | Nguyễn Ngọc Thạch | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3052 | Lê Tuấn Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5119 | DUONG CONG HUYNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5099 | Trần Vũ Hoàng Huân | DNF | DNF | - | - | - |