BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
168
Có kết quả
110
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 5099 | Trần Vũ Hoàng Huân | DNF |
| DNF | 5005 | Lưu Phú Sĩ | DNF |
| DNF | 3097 | Nguyễn Lưu Nhật Tân | DNF |
| DNF | 3052 | Lê Tuấn Anh | DNF |
| DNF | 5018 | Lê Mạnh Linh | DNF |
| DNF | 5083 | Lê Đức Thắng | DNF |
| DNF | 5061 | Phạm Ngọc Trai | DNF |
| DNF | 5070 | Giang Ngô | DNF |
| DNF | 1187 | Nguyễn Hoài Phương | DNF |
| DNF | 1274 | Nguyễn Nguyên Anh | DNF |
| DNF | 3141 | Nguyễn Trường Sơn | DNF |
| DNF | 3121 | Nguyễn Hữu Thái | DNF |
| DNF | 1309 | Nguyễn Đình Lâm | DNF |
| DNF | 2077 | Võ Hoàng Gia Bảo | DNF |
| DNF | 2290 | Huỳnh Trọng Phú | DNF |
| DNF | 2276 | Nguyễn Ngọc Thạch | DNF |
| DNF | 2258 | Nguyễn Văn Đức | DNF |
| DNF | 5009 | Trần Minh Duy | DNF |