BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
81
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 5061 | Phạm Ngọc Trai | DNF |
| DNF | 5083 | Lê Đức Thắng | DNF |
| DNF | 3052 | Lê Tuấn Anh | DNF |
| DNF | 5099 | Trần Vũ Hoàng Huân | DNF |
| DNF | 5103 | Võ Anh Nhựt Minh | DNF |
| DNF | 1273 | Quan Ngọc Khánh Linh | DNF |
| DNF | 5119 | DUONG CONG HUYNH | DNF |
| DNF | 3064 | Đặng Nguyên Trực | DNF |
| DNF | 3066 | Phùng Long Quốc Sơn | DNF |
| DNF | 3070 | Giang Nguyễn Châu | DNF |
| DNF | 1187 | Nguyễn Hoài Phương | DNF |
| DNF | 3166 | Nguyễn Thị Ly | DNF |
| DNF | 3091 | Trần Lê Quốc Tú | DNF |
| DNF | 1070 | Trương Hồng Uyên | DNF |
| DNF | 3095 | Gia Lâm | DNF |
| DNF | 1047 | Phạm Thành Trung | DNF |
| DNF | 3097 | Nguyễn Lưu Nhật Tân | DNF |
| DNF | 1025 | Đoàn Minh Hữu | DNF |
| DNF | 3112 | Lê Phúc Công Thành | DNF |
| DNF | 1021 | Nguyễn Minh Triết | DNF |
| DNF | 3118 | Lê Minh Thiện | DNF |
| DNF | 3119 | Lâm Hoàng Quân | DNF |
| DNF | 5005 | Lưu Phú Sĩ | DNF |
| DNF | 5009 | Trần Minh Duy | DNF |
| DNF | 5017 | Lê Thắm | DNF |
| DNF | 5018 | Lê Mạnh Linh | DNF |
| DNF | 5070 | Giang Ngô | DNF |
| DNF | 2235 | Hồ Trương Bão Thùy | DNF |
| DNF | 2091 | Trần Vĩnh Huy | DNF |
| DNF | 5121 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | DNF |
| DNF | 2238 | Nguyễn Thanh Tùng | DNF |