BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
81
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1047 | Phạm Thành Trung | DNF | - | - | - |
| DNF | 3112 | Lê Phúc Công Thành | DNF | - | - | - |
| DNF | 3118 | Lê Minh Thiện | DNF | - | - | - |
| DNF | 5005 | Lưu Phú Sĩ | DNF | - | - | - |
| DNF | 5017 | Lê Thắm | DNF | - | - | - |
| DNF | 5018 | Lê Mạnh Linh | DNF | - | - | - |
| DNF | 5070 | Giang Ngô | DNF | - | - | - |
| DNF | 1021 | Nguyễn Minh Triết | DNF | - | - | - |
| DNF | 1025 | Đoàn Minh Hữu | DNF | - | - | - |
| DNF | 5121 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | DNF | - | - | - |
| DNF | 1309 | Nguyễn Đình Lâm | DNF | - | - | - |
| DNF | 2160 | Vu Phan Du Ly | DNF | - | - | - |
| DNF | 2235 | Hồ Trương Bão Thùy | DNF | - | - | - |
| DNF | 2258 | Nguyễn Văn Đức | DNF | - | - | - |
| DNF | 3002 | Mỹ Phương | DNF | - | - | - |
| DNF | 3091 | Trần Lê Quốc Tú | DNF | - | - | - |
| DNF | 3119 | Lâm Hoàng Quân | DNF | - | - | - |
| DNF | 5009 | Trần Minh Duy | DNF | - | - | - |
| DNF | 2081 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2238 | Nguyễn Thanh Tùng | DNF | - | - | - |
| DNF | 2091 | Trần Vĩnh Huy | DNF | - | - | - |
| DNF | 3064 | Đặng Nguyên Trực | DNF | - | - | - |
| DNF | 3097 | Nguyễn Lưu Nhật Tân | DNF | - | - | - |
| DNF | 3125 | Võ Nguyễn Thanh Nhi | DNF | - | - | - |
| DNF | 3121 | Nguyễn Hữu Thái | DNF | - | - | - |
| DNF | 3141 | Nguyễn Trường Sơn | DNF | - | - | - |
| DNF | 2276 | Nguyễn Ngọc Thạch | DNF | - | - | - |
| DNF | 3153 | Lý Ngọc Tường Minh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2077 | Võ Hoàng Gia Bảo | DNF | - | - | - |
| DNF | 3015 | Lê Kim Ngân | DNF | - | - | - |
| DNF | 1273 | Quan Ngọc Khánh Linh | DNF | - | - | - |