BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
181
Có kết quả
181
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 204 | 1098 | Minh Trần | 5:06:45 |
| 213 | 1246 | Nguyễn Hoàng Yến Nhi | 5:11:27 |
| 217 | 1034 | Trần Huỳnh Ý Nhi | 5:16:09 |
| 218 | 1248 | Vũ Nguyễn Minh Đạt | 5:16:11 |
| 222 | 1061 | Lê Bảo Ngọc Ngân | 5:22:06 |
| 223 | 1310 | Nguyễn Thị Mỹ Phú | 5:22:29 |
| 226 | 1281 | Nguyễn Hà Phương Duyên | 5:26:13 |
| 229 | 1005 | Bùi Nguyễn Kim Ngân | 5:26:36 |
| 230 | 1261 | Duyen Nguyen | 5:26:36 |
| 233 | 1214 | Nguyễn Thị Kim Trang | 5:27:02 |
| 242 | 1295 | Nguyễn Thu Thảo | 5:28:22 |
| 246 | 1317 | Trần Đặng Lâm Trúc | 5:32:43 |
| 247 | 1134 | Huỳnh Trung Tín | 5:32:50 |
| 249 | 1111 | Phạm Thị Thúy Duy | 5:36:37 |
| 253 | 1128 | Nguyễn Thị Kim Chi | 5:41:11 |
| 258 | 1129 | Huỳnh Ngọc Phương Hiền | 5:49:31 |
| 263 | 1287 | Nguyễn Minh Bảo | 6:00:10 |
| 265 | 1002 | Thân Kim Quy | 6:01:54 |
| 266 | 1123 | Hà My | 6:04:35 |
| 267 | 1307 | Cao Lê Ngọc Anh | 6:08:02 |
| 268 | 1202 | Nguyễn Bỉnh Khuê | 6:12:10 |
| 272 | 1190 | Ngô Trịnh Minh Huy | 6:16:54 |
| 273 | 1023 | Dương Phương Uyên | 6:22:36 |
| 274 | 1252 | Đặng Trần Phương Uyên | 6:25:27 |
| 275 | 1090 | Lưu Ngọc Ngân | 6:31:23 |
| 277 | 1323 | Nguyễn Thu Thảo | 6:34:08 |
| 282 | 1220 | DAO LỆ DOANH | 6:38:43 |
| 284 | 1219 | NGUYỄN NGUYỄN MINH TÂN | 6:39:06 |
| 288 | 1320 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 6:47:33 |
| 289 | 1322 | Trần Ngọc Phương Uyên | 6:47:34 |
| 290 | 1321 | Nguyễn Hải Thu Phương | 6:47:35 |