BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
262
Có kết quả
181
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1309 | Nguyễn Đình Lâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2160 | Vu Phan Du Ly | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2235 | Hồ Trương Bão Thùy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2258 | Nguyễn Văn Đức | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3002 | Mỹ Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3091 | Trần Lê Quốc Tú | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3119 | Lâm Hoàng Quân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5009 | Trần Minh Duy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2081 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2238 | Nguyễn Thanh Tùng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3064 | Đặng Nguyên Trực | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3097 | Nguyễn Lưu Nhật Tân | DNF | DNF | - | - | - |