BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
165
Có kết quả
106
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 5049 | Ngọc Tuyết Nguyễn Thị | DNF | - | - | - |
| DNF | 5073 | ĐỖ MINH HẠNH | DNF | - | - | - |
| DNF | 5084 | Đàm Công | DNF | - | - | - |
| DNF | 2063 | Nguyễn Hương Trang | DNF | - | - | - |
| DNF | 2010 | nguyễn thị nụ | DNF | - | - | - |
| DNF | 2165 | Đặng Thuỳ Linh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2064 | Phạm Thị Ngọc Châu | DNF | - | - | - |
| DNF | 3109 | Nguyễn Lý | DNF | - | - | - |
| DNF | 3067 | HÀ THỊ THÙY AN | DNF | - | - | - |
| DNF | 2173 | VÕ VI SON | DNF | - | - | - |
| DNF | 2266 | Võ Thị Thảo Sương | DNF | - | - | - |
| DNF | 3022 | Lê Mai Dung | DNF | - | - | - |
| DNF | 3060 | Đào Thị Huệ | DNF | - | - | - |
| DNF | 2267 | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH | DNF | - | - | - |
| DNF | 2120 | Thu Pham | DNF | - | - | - |