BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
258
Có kết quả
258
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 59 | 3193 | Nguyễn Văn Hậu | 9:20:37 | 45 | 17 | Xem |
| 60 | 3101 | HỒ THANH HUY | 9:20:42 | 46 | 18 | Xem |
| 61 | 1027 | Phạm Thành Quang | 3:22:10 | 38 | 16 | Xem |
| 62 | 3122 | Trần Phong Phú | 9:21:23 | 47 | 19 | Xem |
| 65 | 3063 | PHẠM THỊ HOAN | 9:22:16 | 17 | 4 | Xem |
| 65 | 2190 | Trần Quang Thắng | 6:18:09 | 45 | 24 | Xem |
| 68 | 3182 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 9:23:07 | 49 | 20 | Xem |
| 70 | 3074 | Đỗ Phi Hưng | 9:28:55 | 51 | 21 | Xem |
| 70 | 1095 | Nguyễn Thành Trung | 3:35:18 | 45 | 17 | Xem |
| 71 | 3053 | Phạm Thị Châu | 9:30:24 | 20 | 5 | Xem |
| 72 | 3061 | ĐẠT PHẠM | 9:30:37 | 52 | 22 | Xem |
| 72 | 2307 | thi hongnhuy cao | 6:23:33 | 24 | 9 | Xem |
| 74 | 3140 | Phan Thị Ái Phương | 9:32:12 | 22 | 6 | Xem |
| 77 | 3189 | Hồ Ngọc Bảo | 9:35:45 | 55 | 23 | Xem |
| 77 | 1146 | Lê Trí Minh Thông | 3:41:38 | 50 | 18 | Xem |
| 79 | 2080 | Đỗ Đức Mạnh | 6:34:27 | 53 | 25 | Xem |
| 79 | 1094 | Nguyễn Long Thành | 3:41:42 | 52 | 19 | Xem |
| 80 | 2082 | Ngô Thành Viên | 6:35:07 | 54 | 26 | Xem |
| 82 | 3154 | Bùi Tuấn Vũ | 9:47:59 | 57 | 24 | Xem |
| 83 | 3159 | NGUYỄN THỊ THỦY | 9:48:04 | 26 | 7 | Xem |
| 83 | 2139 | Trần Thành Đạt | 6:37:48 | 57 | 27 | Xem |
| 84 | 3158 | LÊ ANH ĐỨC | 9:48:05 | 58 | 25 | Xem |
| 86 | 2075 | Hồ Thanh Tâm | 6:43:32 | 27 | 10 | Xem |
| 86 | 1075 | DOAN THANH HONG | 3:50:20 | 29 | 16 | Xem |
| 87 | 2111 | Chu Hà Phương | 6:44:03 | 28 | 11 | Xem |
| 89 | 3147 | Phan Thị Xuân Mai | 9:56:50 | 27 | 8 | Xem |
| 89 | 1174 | Nguyễn Quang Hồng | 3:51:35 | 59 | 20 | Xem |
| 92 | 2241 | Trần Trung Kiên | 6:47:19 | 62 | 28 | Xem |
| 93 | 2008 | Đặng Nguyễn Thanh An | 6:48:20 | 63 | 29 | Xem |
| 94 | 2018 | Lê Minh Thiện | 6:50:02 | 64 | 30 | Xem |
| 94 | 1079 | Nguyễn Minh Thanh | 3:54:06 | 63 | 21 | Xem |
| 95 | 2117 | Phan Thị Thanh Trúc | 6:51:06 | 31 | 12 | Xem |
| 96 | 2102 | Nguyễn Thế Phương | 6:51:17 | 65 | 31 | Xem |
| 97 | 1299 | Lê Vĩnh Lộc | 3:57:37 | 64 | 22 | Xem |
| 99 | 2218 | Kiều Anh | 6:52:19 | 32 | 13 | Xem |
| 99 | 1121 | Nguyễn Đắc Vân Anh | 3:59:39 | 34 | 17 | Xem |
| 100 | 2097 | LÊ ĐÌNH MINH | 6:52:20 | 68 | 32 | Xem |
| 100 | 1211 | Trần Nguyên Khang | 3:59:48 | 66 | 23 | Xem |
| 103 | 2016 | Trần Đăng Khoa | 6:55:13 | 71 | 33 | Xem |
| 104 | 1125 | Nguyễn Minh Quân | 4:01:47 | 68 | 24 | Xem |
| 108 | 2014 | Phạm Minh Phúc | 6:59:47 | 73 | 34 | Xem |
| 109 | 2262 | Lê Trần Minh Trung | 7:02:47 | 74 | 35 | Xem |
| 110 | 1297 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | 4:09:03 | 41 | 18 | Xem |
| 111 | 2183 | Phan Kien Thuc | 7:05:25 | 75 | 36 | Xem |
| 113 | 1069 | Tô Đình Kiệt | 4:13:46 | 70 | 25 | Xem |
| 114 | 1103 | Trang Nguyen | 4:13:53 | 44 | 19 | Xem |
| 115 | 2277 | Quang Minh Đức | 7:07:29 | 78 | 37 | Xem |
| 117 | 2022 | Đỗ hữu trọng | 7:07:41 | 80 | 38 | Xem |
| 119 | 2002 | Trần Thị Thu Cúc | 7:09:36 | 38 | 14 | Xem |
| 120 | 2017 | Nguyễn Lê Quốc Trường | 7:09:44 | 82 | 39 | Xem |