BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
258
Có kết quả
258
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 264 | 1270 | HOANG THI THANH THUY | 06:01:36 | 06:01:36 | 130 | 56 | Xem |
| 269 | 1135 | Trương Ngọc Thy Thy | 06:15:37 | 06:15:37 | 134 | 57 | Xem |
| 276 | 1089 | Vo Tan Le An | 06:31:25 | 06:31:25 | 138 | 53 | Xem |
| 278 | 1163 | Nguyễn Thanh Nhật | 06:36:47 | 06:36:47 | 139 | 54 | Xem |
| 281 | 1139 | Lê Thảo Quyên | 06:38:26 | 06:38:26 | 141 | 58 | Xem |
| 283 | 1221 | Huỳnh Thị Thùy Dương | 06:39:04 | 06:39:04 | 143 | 59 | Xem |
| 285 | 1218 | Nguyễn Thị Phương Châu | 06:39:08 | 06:39:08 | 144 | 60 | Xem |
| 286 | 1176 | Ngo Thi Thuy Nhung | 06:44:36 | 06:44:36 | 145 | 61 | Xem |