BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
92
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2196 | TRẦN THANH VÂN | DNF | - | - | - |
| DNF | 3025 | Nhuyễn Hải Nam | DNF | - | - | - |
| DNF | 3103 | Phạm Hà Minh Phạm Hà Minh | DNF | - | - | - |
| DNF | 5030 | Phan Thi Mỹ Hạnh | DNF | - | - | - |
| DNF | 5038 | Khuất Phạm Thế Hoạt | DNF | - | - | - |
| DNF | 5116 | Tran Quang Thanh | DNF | - | - | - |
| DNF | 3011 | Nguyễn Ngọc Trường | DNF | - | - | - |
| DNF | 3046 | Thanh Vy nguyen le | DNF | - | - | - |
| DNF | 5129 | Trương Nguyễn Thái An | DNF | - | - | - |
| DNF | 3187 | Vương Vĩ Hoàn | DNF | - | - | - |
| DNF | 1183 | Bùi Thanh Tài | DNF | - | - | - |
| DNF | 3135 | Lương Thành Tài | DNF | - | - | - |
| DNF | 2061 | Ngô Thiện Như | DNF | - | - | - |
| DNF | 2069 | Trần Lê Thanh Hương | DNF | - | - | - |
| DNF | 2144 | Hoàng Lê Khôi | DNF | - | - | - |
| DNF | 2145 | Nguyễn Thi Thu Hằng | DNF | - | - | - |
| DNF | 2195 | NGUYỄN THỊ LÀI | DNF | - | - | - |
| DNF | 2236 | Nguyễn Ngọc Châu | DNF | - | - | - |
| DNF | 1020 | Viên Ngọc Minh | DNF | - | - | - |
| DNF | 1063 | Ngô minh tuấn | DNF | - | - | - |
| DNF | 5085 | SHIMIZU AKIHIKO | DNF | - | - | - |
| DNF | 1151 | Hà Đình Thắng | DNF | - | - | - |
| DNF | 1280 | Nguyen Thanh Hai | DNF | - | - | - |
| DNF | 1260 | Nguyễn Văn Bảy | DNF | - | - | - |
| DNF | 2028 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | DNF | - | - | - |
| DNF | 2085 | Nguyễn Hữu Trung Chánh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2070 | Dương Thị Lam Giang | DNF | - | - | - |
| DNF | 2291 | Lê Thanh Thư | DNF | - | - | - |
| DNF | 3168 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | DNF | - | - | - |
| DNF | 2122 | Quách Huỳnh Như Hợp | DNF | - | - | - |
| DNF | 2275 | Nguyễn Minh Thụy Ý | DNF | - | - | - |
| DNF | 2294 | VŨ THỊ DUNG | DNF | - | - | - |
| DNF | 2311 | Nguyễn Thu Mai | DNF | - | - | - |
| DNF | 2323 | Lê Anh Bằng | DNF | - | - | - |
| DNF | 2324 | Trần Thị Thanh Hằng | DNF | - | - | - |
| DNF | 3018 | Huynh Linh | DNF | - | - | - |
| DNF | 3030 | Trần Mai Nhung | DNF | - | - | - |
| DNF | 3031 | Đinh Tân Sơn | DNF | - | - | - |
| DNF | 2328 | Trần Thanh Hải | DNF | - | - | - |
| DNF | 3107 | Lai Minh Đạt | DNF | - | - | - |
| DNF | 3134 | TRẦN TRUNG CHÁNH | DNF | - | - | - |
| DNF | 3019 | TRẦN NGỌC PHƯƠNG | DNF | - | - | - |