BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
92
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 3107 | Lai Minh Đạt | DNF |
| DNF | 3134 | TRẦN TRUNG CHÁNH | DNF |
| DNF | 1020 | Viên Ngọc Minh | DNF |
| DNF | 3011 | Nguyễn Ngọc Trường | DNF |
| DNF | 3019 | TRẦN NGỌC PHƯƠNG | DNF |
| DNF | 2236 | Nguyễn Ngọc Châu | DNF |
| DNF | 3025 | Nhuyễn Hải Nam | DNF |
| DNF | 2196 | TRẦN THANH VÂN | DNF |
| DNF | 2195 | NGUYỄN THỊ LÀI | DNF |
| DNF | 5036 | Khuất Duy Trung | DNF |
| DNF | 5039 | apple thanh | DNF |
| DNF | 3046 | Thanh Vy nguyen le | DNF |
| DNF | 3047 | Bạch Minh Khôi | DNF |
| DNF | 5053 | Nguyễn Trung Trực | DNF |
| DNF | 5088 | Nguyen Hanh Di | DNF |
| DNF | 3055 | Đỗ Nguyễn Xuân Huy | DNF |
| DNF | 5097 | TRẦN NGỌC THUẬN | DNF |
| DNF | 5115 | Nguyễn văn Tới | DNF |
| DNF | 3062 | Nguyễn Hữu Trung Chánh | DNF |
| DNF | 2145 | Nguyễn Thi Thu Hằng | DNF |
| DNF | 3103 | Phạm Hà Minh Phạm Hà Minh | DNF |
| DNF | 3106 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | DNF |
| DNF | 2144 | Hoàng Lê Khôi | DNF |
| DNF | 3135 | Lương Thành Tài | DNF |
| DNF | 5091 | Đỗ Thị Thu Nguyệt | DNF |
| DNF | 2069 | Trần Lê Thanh Hương | DNF |
| DNF | 3180 | Trần Thanh Huy | DNF |
| DNF | 3187 | Vương Vĩ Hoàn | DNF |
| DNF | 5129 | Trương Nguyễn Thái An | DNF |
| DNF | 5002 | Đỗ Thị Phương Thảo | DNF |
| DNF | 5014 | Satoshi Kaiho | DNF |
| DNF | 5030 | Phan Thi Mỹ Hạnh | DNF |
| DNF | 5038 | Khuất Phạm Thế Hoạt | DNF |
| DNF | 2061 | Ngô Thiện Như | DNF |
| DNF | 5052 | Nguyen Thị Thanh Hải | DNF |
| DNF | 1183 | Bùi Thanh Tài | DNF |
| DNF | 5085 | SHIMIZU AKIHIKO | DNF |
| DNF | 5087 | Nguyen Tuan ANh | DNF |
| DNF | 5128 | Ngô Đức An | DNF |
| DNF | 2291 | Lê Thanh Thư | DNF |
| DNF | 5116 | Tran Quang Thanh | DNF |
| DNF | 3168 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | DNF |