BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
11
Có kết quả
7
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 2244 | Phạm Văn Đông | 04:10:22 | 04:10:22 | 9 | 1 | Xem |
| 12 | 2243 | Nghiêm Trung Kiên | 04:15:38 | 04:15:38 | 11 | 2 | Xem |
| 37 | 2158 | Tran Thanh Tùng | 05:50:41 | 05:50:41 | 30 | 3 | Xem |
| 67 | 2049 | Lưu Phan Khương | 06:19:17 | 06:19:17 | 46 | 4 | Xem |
| 113 | 2283 | Nguyễn Thanh Cần | 07:06:22 | 07:06:22 | 77 | 5 | Xem |
| 132 | 2162 | BÙI MẠNH HỢP | 07:23:24 | 07:23:24 | 89 | 6 | Xem |
| 142 | 2279 | Đoàn Minh Trung | 07:26:13 | 07:26:13 | 93 | 7 | Xem |
| DNF | 2194 | NGUYỄN VĂN TUYỂN | 08:51:38 | 08:51:38 | - | - | - |
| DNF | 2090 | Trần Vĩnh Hòa | 08:00:23 | 08:00:23 | - | - | - |
| DNF | 2124 | Nathan Waddington | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2155 | ĐÀO ĐỨC QUANG | DNF | DNF | - | - | - |