BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
26
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 3001 | Nguyễn Chí Tâm | 10:15:18 |
| DNF | 3186 | Đặng Thị Kim Hoàn | 9:43:21 |
| DNF | 3137 | Nguyễn Hà Thiên Kim | 9:00:01 |
| DNF | 2194 | NGUYỄN VĂN TUYỂN | 8:51:38 |
| DNF | 2092 | Nguyễn Vũ Uyên Phương | 8:02:52 |
| DNF | 2090 | Trần Vĩnh Hòa | 8:00:23 |
| DNF | 3165 | Nguyễn thế Quý | 7:44:37 |
| DNF | 2246 | Nguyễn Lê Phương Thảo | 7:41:07 |
| DNF | 5050 | Nguyễn Đình Thật | 7:11:10 |
| DNF | 3184 | LÊ THÁI BÌNH | 6:43:46 |
| DNF | 1191 | Dương Thị Tâm | 2:22:23 |
| DNF | 5092 | Pham Phu Quoc | DNF |
| DNF | 5003 | Phạm Văn Phúc | DNF |
| DNF | 5104 | Nguyễn Xuân Thịnh | DNF |
| DNF | 1105 | NGUYỄN ĐẮC DIỆU PHƯƠNG | DNF |
| DNF | 5108 | Phạm Chí Cần | DNF |
| DNF | 1279 | Nguyen Duc Huong | DNF |
| DNF | 2058 | Trương Thị Mộc Lan | DNF |
| DNF | 5021 | Văn Dũng Võ | DNF |
| DNF | 2155 | ĐÀO ĐỨC QUANG | DNF |
| DNF | 2245 | Hồ Ngọc Thu | DNF |
| DNF | 1065 | Nguyễn Thiện Phước | DNF |
| DNF | 1268 | Ngô Thị Uyển Thanh | DNF |
| DNF | 1311 | Nguyen Duc Huong | DNF |
| DNF | 2124 | Nathan Waddington | DNF |
| DNF | 3133 | Nguyen Kim Khanh | DNF |