BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
53
Có kết quả
27
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 10 | 2244 | Phạm Văn Đông | 4:10:22 |
| 11 | 3028 | Quach Ky | 7:19:10 |
| 11 | 1234 | Phạm Thị Hảo | 2:23:47 |
| 12 | 2243 | Nghiêm Trung Kiên | 4:15:38 |
| 13 | 5031 | Đỗ Duy Phương | 11:11:10 |
| 24 | 5078 | Ngô Tôn Thành | 11:51:05 |
| 24 | 1192 | Hà Văn Bằng | 2:42:15 |
| 37 | 2158 | Tran Thanh Tùng | 5:50:41 |
| 43 | 5035 | Nguyễn Xuân Huy | 12:51:25 |
| 43 | 1126 | lộc nguyễn hữu | 3:10:01 |
| 46 | 1085 | Trần Phong | 3:10:07 |
| 55 | 5001 | NGUYỄN THANH TUẤN | 13:36:41 |
| 67 | 2049 | Lưu Phan Khương | 6:19:17 |
| 69 | 2298 | Nguyễn Thị Kim Lan | 6:19:45 |
| 72 | 1064 | Ngô Anh Vũ | 3:37:50 |
| 113 | 2283 | Nguyễn Thanh Cần | 7:06:22 |
| 116 | 1290 | Trương Minh Tùng | 4:15:08 |
| 131 | 1033 | Nguyễn Thị Minh Hà | 4:22:11 |
| 132 | 2162 | BÙI MẠNH HỢP | 7:23:24 |
| 138 | 2219 | Lê Thị Anh Phượng | 7:25:49 |
| 142 | 2279 | Đoàn Minh Trung | 7:26:13 |
| 165 | 1091 | Van My Cao | 4:38:25 |
| 179 | 2004 | TRẦN THỊ THU TÂM | 7:47:13 |
| 197 | 1062 | Trần Ngọc Tâm | 5:00:00 |
| 236 | 1080 | Trần Minh Đức | 5:27:16 |
| 252 | 1127 | Nguyễn Thị Phương Hoa | 5:40:56 |
| 271 | 1189 | Ngô Trịnh Kiến Khiêm | 6:16:45 |
| DNF | 3001 | Nguyễn Chí Tâm | 10:15:18 |
| DNF | 3186 | Đặng Thị Kim Hoàn | 9:43:21 |
| DNF | 3137 | Nguyễn Hà Thiên Kim | 9:00:01 |
| DNF | 2194 | NGUYỄN VĂN TUYỂN | 8:51:38 |
| DNF | 2092 | Nguyễn Vũ Uyên Phương | 8:02:52 |
| DNF | 2090 | Trần Vĩnh Hòa | 8:00:23 |
| DNF | 3165 | Nguyễn thế Quý | 7:44:37 |
| DNF | 2246 | Nguyễn Lê Phương Thảo | 7:41:07 |
| DNF | 5050 | Nguyễn Đình Thật | 7:11:10 |
| DNF | 3184 | LÊ THÁI BÌNH | 6:43:46 |
| DNF | 1191 | Dương Thị Tâm | 2:22:23 |
| DNF | 5108 | Phạm Chí Cần | DNF |
| DNF | 1279 | Nguyen Duc Huong | DNF |
| DNF | 2058 | Trương Thị Mộc Lan | DNF |
| DNF | 5021 | Văn Dũng Võ | DNF |
| DNF | 2155 | ĐÀO ĐỨC QUANG | DNF |
| DNF | 2245 | Hồ Ngọc Thu | DNF |
| DNF | 1065 | Nguyễn Thiện Phước | DNF |
| DNF | 1268 | Ngô Thị Uyển Thanh | DNF |
| DNF | 1311 | Nguyen Duc Huong | DNF |
| DNF | 2124 | Nathan Waddington | DNF |
| DNF | 3133 | Nguyen Kim Khanh | DNF |
| DNF | 5092 | Pham Phu Quoc | DNF |