BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
138
Có kết quả
72
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 4 | 2156 | Thảo | 3:45:57 |
| 16 | 2233 | Vương Thị Hiền | 4:28:54 |
| 19 | 2031 | Trần Thanh Thảo | 4:41:59 |
| 21 | 2270 | CHU VĨNH LIÊN | 4:54:03 |
| 22 | 2039 | Trần Thị Như Quỳnh | 4:56:29 |
| 25 | 2055 | Vương Nguyễn Minh Thư | 5:02:57 |
| 34 | 2116 | Trần Hà Mỹ Duyên | 5:33:07 |
| 38 | 2289 | Nguyễn Thị Lý | 5:50:47 |
| 40 | 2044 | Oanh | 5:54:00 |
| 42 | 2229 | Lê Thị Phượng | 5:54:19 |
| 45 | 2254 | Phan Thùy Trúc Quyên | 5:57:32 |
| 47 | 2011 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | 5:57:40 |
| 48 | 2234 | Nguyễn Thị Hồng Thuý | 5:58:01 |
| 49 | 2112 | Phạm Ý Nhi | 5:59:36 |
| 50 | 2086 | Nguyễn Thị Hà | 6:00:40 |
| 52 | 2212 | Chu Vũ Hồng Hạnh | 6:02:03 |
| 54 | 2119 | Hồ Nhã Mai Phương | 6:05:26 |
| 57 | 2026 | Văn Thị Thảo | 6:10:29 |
| 59 | 2105 | Dung Phan | 6:11:34 |
| 62 | 2253 | Nguyễn Thu Phương | 6:12:47 |
| 66 | 2175 | Trần Thị Phương | 6:18:29 |
| 69 | 2298 | Nguyễn Thị Kim Lan | 6:19:45 |
| 71 | 2121 | Vũ Hoài Thanh | 6:23:26 |
| 72 | 2307 | thi hongnhuy cao | 6:23:33 |
| 73 | 2046 | TRẦN LÂM THOẠI SƯƠNG | 6:27:13 |
| 76 | 2003 | Nguyễn Ngọc Hiệp | 6:32:23 |
| 86 | 2075 | Hồ Thanh Tâm | 6:43:32 |
| 87 | 2111 | Chu Hà Phương | 6:44:03 |
| 88 | 2024 | Nguyễn Thu Thanh | 6:44:41 |
| 89 | 2025 | Đỗ Hoàng Quỳnh Nhi | 6:44:42 |
| 95 | 2117 | Phan Thị Thanh Trúc | 6:51:06 |
| 99 | 2218 | Kiều Anh | 6:52:19 |
| 104 | 2222 | Bùi Thị Lan Anh | 6:55:33 |
| 106 | 2166 | Bùi Xuân Thảo | 6:59:01 |
| 107 | 2125 | Lê Thị Kim Giao | 6:59:32 |
| 110 | 2184 | Hà Hải Yến | 7:05:22 |
| 114 | 2163 | Lê Thị Thuỳ Dung | 7:06:24 |
| 119 | 2002 | Trần Thị Thu Cúc | 7:09:36 |
| 121 | 2188 | Võ Thị Thu Thảo | 7:09:56 |
| 122 | 2213 | Vo Thi Than | 7:10:14 |
| 123 | 2107 | Công Hoàng Phương Linh | 7:10:53 |
| 127 | 2050 | LÊ THỊ KIM THOA | 7:15:13 |
| 130 | 2239 | Đoàn Thị Duyên | 7:15:56 |
| 133 | 2161 | DƯƠNG THU HƯƠNG | 7:23:39 |
| 136 | 2200 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 7:25:44 |
| 137 | 2202 | Le Hanh | 7:25:47 |
| 138 | 2219 | Lê Thị Anh Phượng | 7:25:49 |
| 139 | 2302 | BÙI THỊ DIỄM QUỲNH | 7:25:52 |
| 140 | 2053 | LÊ THỊ HIÊN | 7:25:55 |
| 143 | 2180 | Lương Thị Kim Ngân | 7:26:14 |