BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
17
Có kết quả
5
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 5059 | Thiện Nguyễn Thị Thanh | 11:14:10 | 1 | 1 | Xem |
| 20 | 5074 | Thu Thu Pham | 11:40:03 | 2 | 1 | Xem |
| 30 | 5081 | Hà Huy | 12:15:57 | 3 | 1 | Xem |
| 45 | 5040 | Nhị Đặng | 13:00:58 | 4 | 2 | Xem |
| 61 | 5022 | Lê Thị Hương | 13:45:09 | 5 | 2 | Xem |
| DNF | 5011 | nguyễn thị nụ | 12:20:03 | - | - | - |
| DNF | 5049 | Ngọc Tuyết Nguyễn Thị | DNF | - | - | - |
| DNF | 5052 | Nguyen Thị Thanh Hải | DNF | - | - | - |
| DNF | 5073 | ĐỖ MINH HẠNH | DNF | - | - | - |
| DNF | 5084 | Đàm Công | DNF | - | - | - |
| DNF | 5121 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | DNF | - | - | - |
| DNF | 5030 | Phan Thi Mỹ Hạnh | DNF | - | - | - |
| DNF | 5016 | Trần Thị Thuỷ | DNF | - | - | - |
| DNF | 5088 | Nguyen Hanh Di | DNF | - | - | - |
| DNF | 5091 | Đỗ Thị Thu Nguyệt | DNF | - | - | - |
| DNF | 5002 | Đỗ Thị Phương Thảo | DNF | - | - | - |
| DNF | 5017 | Lê Thắm | DNF | - | - | - |