BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
138
Có kết quả
72
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 2246 | Nguyễn Lê Phương Thảo | 7:41:07 |
| DNF | 2136 | Nguyen Ngan | 6:06:23 |
| DNF | 2054 | TẤN TRÚC HẠNH ĐOAN | 6:06:19 |
| DNF | 2129 | Hà Thảo | 6:06:11 |
| DNF | 2128 | Trương Thuyên | 6:06:09 |
| DNF | 2211 | Trần Ngọc Hân | 1:29:37 |
| DNF | 2311 | Nguyễn Thu Mai | DNF |
| DNF | 2324 | Trần Thị Thanh Hằng | DNF |
| DNF | 2063 | Nguyễn Hương Trang | DNF |
| DNF | 2061 | Ngô Thiện Như | DNF |
| DNF | 2058 | Trương Thị Mộc Lan | DNF |
| DNF | 2328 | Trần Thanh Hải | DNF |
| DNF | 2010 | nguyễn thị nụ | DNF |
| DNF | 2196 | TRẦN THANH VÂN | DNF |
| DNF | 2195 | NGUYỄN THỊ LÀI | DNF |
| DNF | 2235 | Hồ Trương Bão Thùy | DNF |
| DNF | 2245 | Hồ Ngọc Thu | DNF |
| DNF | 2173 | VÕ VI SON | DNF |
| DNF | 2251 | Trương Thị Lan Anh | DNF |
| DNF | 2265 | Đặng Yến Trang | DNF |
| DNF | 2266 | Võ Thị Thảo Sương | DNF |
| DNF | 2267 | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH | DNF |
| DNF | 2145 | Nguyễn Thi Thu Hằng | DNF |
| DNF | 2028 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | DNF |
| DNF | 2064 | Phạm Thị Ngọc Châu | DNF |
| DNF | 2070 | Dương Thị Lam Giang | DNF |
| DNF | 2081 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | DNF |
| DNF | 2291 | Lê Thanh Thư | DNF |
| DNF | 2120 | Thu Pham | DNF |
| DNF | 2160 | Vu Phan Du Ly | DNF |
| DNF | 2165 | Đặng Thuỳ Linh | DNF |
| DNF | 2179 | Thu Quyết | DNF |
| DNF | 2187 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | DNF |
| DNF | 2237 | Lữ Minh Hân | DNF |
| DNF | 2275 | Nguyễn Minh Thụy Ý | DNF |
| DNF | 2294 | VŨ THỊ DUNG | DNF |
| DNF | 2297 | Thảo Nguyễn | DNF |
| DNF | 2069 | Trần Lê Thanh Hương | DNF |