BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
378
Có kết quả
252
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 3202 | Khưu Hoàng Diễm | 7:09:52 | - | - | - |
| DNF | 3042 | Trần Quỳnh Liên | 7:08:28 | - | - | - |
| DNF | 2136 | Nguyen Ngan | 6:06:23 | - | - | - |
| DNF | 2054 | TẤN TRÚC HẠNH ĐOAN | 6:06:19 | - | - | - |
| DNF | 2129 | Hà Thảo | 6:06:11 | - | - | - |
| DNF | 2128 | Trương Thuyên | 6:06:09 | - | - | - |
| DNF | 3177 | Tô Hoài Diễm | 5:34:22 | - | - | - |
| DNF | 1191 | Dương Thị Tâm | 2:22:23 | - | - | - |
| DNF | 2211 | Trần Ngọc Hân | 1:29:37 | - | - | - |
| DNF | 1273 | Quan Ngọc Khánh Linh | DNF | - | - | - |
| DNF | 1278 | Dep Hong Nguyen | DNF | - | - | - |
| DNF | 2058 | Trương Thị Mộc Lan | DNF | - | - | - |
| DNF | 2064 | Phạm Thị Ngọc Châu | DNF | - | - | - |
| DNF | 2145 | Nguyễn Thi Thu Hằng | DNF | - | - | - |
| DNF | 2028 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | DNF | - | - | - |
| DNF | 2160 | Vu Phan Du Ly | DNF | - | - | - |
| DNF | 2173 | VÕ VI SON | DNF | - | - | - |
| DNF | 2196 | TRẦN THANH VÂN | DNF | - | - | - |
| DNF | 3109 | Nguyễn Lý | DNF | - | - | - |
| DNF | 1014 | Quách Thanh Thủy | DNF | - | - | - |
| DNF | 2069 | Trần Lê Thanh Hương | DNF | - | - | - |
| DNF | 2235 | Hồ Trương Bão Thùy | DNF | - | - | - |
| DNF | 2070 | Dương Thị Lam Giang | DNF | - | - | - |
| DNF | 2266 | Võ Thị Thảo Sương | DNF | - | - | - |
| DNF | 3106 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | DNF | - | - | - |
| DNF | 2063 | Nguyễn Hương Trang | DNF | - | - | - |
| DNF | 2291 | Lê Thanh Thư | DNF | - | - | - |
| DNF | 3002 | Mỹ Phương | DNF | - | - | - |
| DNF | 2061 | Ngô Thiện Như | DNF | - | - | - |
| DNF | 3022 | Lê Mai Dung | DNF | - | - | - |
| DNF | 3060 | Đào Thị Huệ | DNF | - | - | - |
| DNF | 3095 | Gia Lâm | DNF | - | - | - |
| DNF | 5030 | Phan Thi Mỹ Hạnh | DNF | - | - | - |
| DNF | 3168 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | DNF | - | - | - |
| DNF | 2010 | nguyễn thị nụ | DNF | - | - | - |
| DNF | 3073 | Lê Thị Bích Phượng | DNF | - | - | - |
| DNF | 2120 | Thu Pham | DNF | - | - | - |
| DNF | 2179 | Thu Quyết | DNF | - | - | - |
| DNF | 2187 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | DNF | - | - | - |
| DNF | 3070 | Giang Nguyễn Châu | DNF | - | - | - |
| DNF | 5088 | Nguyen Hanh Di | DNF | - | - | - |
| DNF | 2275 | Nguyễn Minh Thụy Ý | DNF | - | - | - |
| DNF | 2081 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | DNF | - | - | - |
| DNF | 5016 | Trần Thị Thuỷ | DNF | - | - | - |
| DNF | 2294 | VŨ THỊ DUNG | DNF | - | - | - |
| DNF | 3017 | nguyễn thị nụ | DNF | - | - | - |
| DNF | 1105 | NGUYỄN ĐẮC DIỆU PHƯƠNG | DNF | - | - | - |
| DNF | 3015 | Lê Kim Ngân | DNF | - | - | - |
| DNF | 3153 | Lý Ngọc Tường Minh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2297 | Thảo Nguyễn | DNF | - | - | - |