BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
378
Có kết quả
252
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 5017 | Lê Thắm | DNF |
| DNF | 5030 | Phan Thi Mỹ Hạnh | DNF |
| DNF | 5049 | Ngọc Tuyết Nguyễn Thị | DNF |
| DNF | 5052 | Nguyen Thị Thanh Hải | DNF |
| DNF | 5073 | ĐỖ MINH HẠNH | DNF |
| DNF | 1105 | NGUYỄN ĐẮC DIỆU PHƯƠNG | DNF |
| DNF | 5084 | Đàm Công | DNF |
| DNF | 5121 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | DNF |
| DNF | 2328 | Trần Thanh Hải | DNF |
| DNF | 3030 | Trần Mai Nhung | DNF |
| DNF | 3002 | Mỹ Phương | DNF |
| DNF | 3125 | Võ Nguyễn Thanh Nhi | DNF |
| DNF | 3018 | Huynh Linh | DNF |
| DNF | 2324 | Trần Thị Thanh Hằng | DNF |
| DNF | 2010 | nguyễn thị nụ | DNF |
| DNF | 3153 | Lý Ngọc Tường Minh | DNF |
| DNF | 3015 | Lê Kim Ngân | DNF |
| DNF | 3017 | nguyễn thị nụ | DNF |
| DNF | 3022 | Lê Mai Dung | DNF |
| DNF | 2311 | Nguyễn Thu Mai | DNF |
| DNF | 2267 | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH | DNF |
| DNF | 2297 | Thảo Nguyễn | DNF |
| DNF | 2294 | VŨ THỊ DUNG | DNF |
| DNF | 2275 | Nguyễn Minh Thụy Ý | DNF |
| DNF | 5016 | Trần Thị Thuỷ | DNF |
| DNF | 2266 | Võ Thị Thảo Sương | DNF |
| DNF | 3046 | Thanh Vy nguyen le | DNF |
| DNF | 2265 | Đặng Yến Trang | DNF |