BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
378
Có kết quả
252
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 3067 | HÀ THỊ THÙY AN | DNF | - | - | - |
| DNF | 3125 | Võ Nguyễn Thanh Nhi | DNF | - | - | - |
| DNF | 2267 | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH | DNF | - | - | - |
| DNF | 2328 | Trần Thanh Hải | DNF | - | - | - |
| DNF | 3046 | Thanh Vy nguyen le | DNF | - | - | - |
| DNF | 2237 | Lữ Minh Hân | DNF | - | - | - |
| DNF | 2311 | Nguyễn Thu Mai | DNF | - | - | - |
| DNF | 2324 | Trần Thị Thanh Hằng | DNF | - | - | - |
| DNF | 3018 | Huynh Linh | DNF | - | - | - |
| DNF | 3030 | Trần Mai Nhung | DNF | - | - | - |
| DNF | 5121 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | DNF | - | - | - |
| DNF | 3166 | Nguyễn Thị Ly | DNF | - | - | - |
| DNF | 2265 | Đặng Yến Trang | DNF | - | - | - |
| DNF | 1070 | Trương Hồng Uyên | DNF | - | - | - |
| DNF | 5084 | Đàm Công | DNF | - | - | - |
| DNF | 5073 | ĐỖ MINH HẠNH | DNF | - | - | - |
| DNF | 1172 | Nguyễn Thị Mai Phương | DNF | - | - | - |
| DNF | 5049 | Ngọc Tuyết Nguyễn Thị | DNF | - | - | - |
| DNF | 5052 | Nguyen Thị Thanh Hải | DNF | - | - | - |
| DNF | 2251 | Trương Thị Lan Anh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2245 | Hồ Ngọc Thu | DNF | - | - | - |
| DNF | 5017 | Lê Thắm | DNF | - | - | - |
| DNF | 5002 | Đỗ Thị Phương Thảo | DNF | - | - | - |
| DNF | 5091 | Đỗ Thị Thu Nguyệt | DNF | - | - | - |
| DNF | 2165 | Đặng Thuỳ Linh | DNF | - | - | - |
| DNF | 1276 | Lâm Ngọc Nhi | DNF | - | - | - |
| DNF | 1268 | Ngô Thị Uyển Thanh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2195 | NGUYỄN THỊ LÀI | DNF | - | - | - |