BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
66
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2169 | Nguyễn Thị Thanh Nhung | 10:10:42 | - | - | - |
| DNF | 2170 | Châu Thị Hồng Hạnh | 10:10:41 | - | - | - |
| DNF | 2299 | Huỳnh Thiện Uyên Nhi | 10:02:22 | - | - | - |
| DNF | 2071 | Trần Thị Kiều Trang | 9:54:49 | - | - | - |
| DNF | 2285 | Nguyễn Thị Thúy | 9:44:18 | - | - | - |
| DNF | 2052 | TRẦN TRÚC LY | 9:36:46 | - | - | - |
| DNF | 2074 | Hồ Thị Tần Thục | 9:33:57 | - | - | - |
| DNF | 2264 | BUI THI MINH CHAU | 9:18:37 | - | - | - |
| DNF | 2021 | Phạm Thanh Thái Thy | 8:50:57 | - | - | - |
| DNF | 2206 | Phan Thị Bích Liên | 8:31:57 | - | - | - |
| DNF | 2205 | Phan Thị Hồng | 8:31:33 | - | - | - |
| DNF | 2065 | PHAN THỊ THANH THUẦN | 8:29:20 | - | - | - |
| DNF | 2042 | Lưu Tuyết Nhi | 8:29:14 | - | - | - |
| DNF | 2203 | Vũ Hoài | 8:26:12 | - | - | - |
| DNF | 2131 | Lý Thị Kim Hồng | 8:26:08 | - | - | - |
| DNF | 2114 | Huỳnh Bảo Giang | 8:26:07 | - | - | - |
| DNF | 2269 | Hương Nguyễn | 8:22:37 | - | - | - |
| DNF | 2133 | Nguyễn Thị Hà | 8:20:56 | - | - | - |
| DNF | 2030 | Kidie Tran | 8:20:09 | - | - | - |
| DNF | 2171 | Trần Thị Nhung | 8:15:44 | - | - | - |
| DNF | 2284 | Võ Thị Huệ | 8:12:28 | - | - | - |
| DNF | 2207 | Nguyen thi hong sam | 8:06:14 | - | - | - |
| DNF | 2282 | Nguyễn Quỳnh Trang | 8:03:37 | - | - | - |
| DNF | 2168 | Nguyễn Thị Ngọc Tú | 8:03:31 | - | - | - |
| DNF | 2182 | NGUYỄN CHÚC ANH | 8:02:52 | - | - | - |
| DNF | 2092 | Nguyễn Vũ Uyên Phương | 8:02:52 | - | - | - |
| DNF | 2316 | Phan Lê Huỳnh Như | 8:02:47 | - | - | - |
| DNF | 2067 | Nguyễn Thị Trúc Huỳnh | 8:00:11 | - | - | - |
| DNF | 2246 | Nguyễn Lê Phương Thảo | 7:41:07 | - | - | - |
| DNF | 2136 | Nguyen Ngan | 6:06:23 | - | - | - |
| DNF | 2054 | TẤN TRÚC HẠNH ĐOAN | 6:06:19 | - | - | - |
| DNF | 2129 | Hà Thảo | 6:06:11 | - | - | - |
| DNF | 2128 | Trương Thuyên | 6:06:09 | - | - | - |
| DNF | 2211 | Trần Ngọc Hân | 1:29:37 | - | - | - |
| DNF | 2297 | Thảo Nguyễn | DNF | - | - | - |
| DNF | 2010 | nguyễn thị nụ | DNF | - | - | - |
| DNF | 2061 | Ngô Thiện Như | DNF | - | - | - |
| DNF | 2063 | Nguyễn Hương Trang | DNF | - | - | - |
| DNF | 2069 | Trần Lê Thanh Hương | DNF | - | - | - |
| DNF | 2145 | Nguyễn Thi Thu Hằng | DNF | - | - | - |
| DNF | 2195 | NGUYỄN THỊ LÀI | DNF | - | - | - |
| DNF | 2245 | Hồ Ngọc Thu | DNF | - | - | - |
| DNF | 2251 | Trương Thị Lan Anh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2265 | Đặng Yến Trang | DNF | - | - | - |
| DNF | 2028 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | DNF | - | - | - |
| DNF | 2070 | Dương Thị Lam Giang | DNF | - | - | - |
| DNF | 2291 | Lê Thanh Thư | DNF | - | - | - |
| DNF | 2120 | Thu Pham | DNF | - | - | - |
| DNF | 2187 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2179 | Thu Quyết | DNF | - | - | - |