BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
12
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 5011 | nguyễn thị nụ | 12:20:03 | 12:20:03 | - | - | - |
| DNF | 5088 | Nguyen Hanh Di | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5091 | Đỗ Thị Thu Nguyệt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5002 | Đỗ Thị Phương Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5017 | Lê Thắm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5049 | Ngọc Tuyết Nguyễn Thị | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5052 | Nguyen Thị Thanh Hải | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5073 | ĐỖ MINH HẠNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5084 | Đàm Công | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5121 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5016 | Trần Thị Thuỷ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5030 | Phan Thi Mỹ Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |