BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
27
Có kết quả
27
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 3197 | Le Thi Hang | 6:37:35 | 1 | 1 | Xem |
| 8 | 3029 | TRƯƠNG THỊ NGỌC HẰNG | 7:03:43 | 2 | 1 | Xem |
| 13 | 3088 | Thanh Xuân | 7:20:52 | 3 | 1 | Xem |
| 17 | 3098 | NGA TRAN | 7:48:41 | 4 | 2 | Xem |
| 20 | 3120 | Lý Thị Hồng Liên | 7:59:41 | 5 | 2 | Xem |
| 21 | 3188 | Bùi Thị Bích Thuận | 8:03:30 | 6 | 3 | Xem |
| 23 | 3005 | Phạm Thị Thanh Phương | 8:05:41 | 7 | 4 | Xem |
| 26 | 3185 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 8:17:33 | 8 | 5 | Xem |
| 32 | 3033 | Nguyễn Thị Mai Hương | 8:26:50 | 9 | 3 | Xem |
| 35 | 3094 | Trần Thị Ngọc Châu | 8:31:53 | 10 | 2 | Xem |
| 43 | 3084 | tú quin | 8:56:55 | 11 | 3 | Xem |
| 44 | 3136 | NGUYỄN HÀ YẾN PHƯƠNG | 8:59:50 | 12 | 6 | Xem |
| 46 | 3132 | Phạm Thị Kim Thu | 9:01:03 | 13 | 7 | Xem |
| 47 | 3195 | Thủy Đinh ( O Na) | 9:01:08 | 14 | 8 | Xem |
| 61 | 3044 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 9:20:45 | 15 | 9 | Xem |
| 63 | 3039 | Phạm Thị Kim Ngân | 9:21:24 | 16 | 10 | Xem |
| 65 | 3063 | PHẠM THỊ HOAN | 9:22:16 | 17 | 4 | Xem |
| 66 | 3057 | Hân Bùi Ngọc | 9:22:22 | 18 | 4 | Xem |
| 67 | 3081 | Nguyễn Huyền | 9:22:55 | 19 | 11 | Xem |
| 71 | 3053 | Phạm Thị Châu | 9:30:24 | 20 | 5 | Xem |
| 73 | 3131 | Nguyễn Thị Thu Trang | 9:30:45 | 21 | 12 | Xem |
| 74 | 3140 | Phan Thị Ái Phương | 9:32:12 | 22 | 6 | Xem |
| 78 | 3068 | Phạm Thị An Giang | 9:41:02 | 23 | 13 | Xem |
| 79 | 3160 | Đỗ Thị Cẩm Vân | 9:42:20 | 24 | 14 | Xem |
| 80 | 3105 | Phan Thị Thuỳ Dương | 9:43:04 | 25 | 15 | Xem |
| 83 | 3159 | NGUYỄN THỊ THỦY | 9:48:04 | 26 | 7 | Xem |
| 89 | 3147 | Phan Thị Xuân Mai | 9:56:50 | 27 | 8 | Xem |