BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
610
Có kết quả
387
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 5053 | Nguyễn Trung Trực | DNF |
| DNF | 5061 | Phạm Ngọc Trai | DNF |
| DNF | 5071 | Lê Đình Hiếu | DNF |
| DNF | 5083 | Lê Đức Thắng | DNF |
| DNF | 3048 | Trần Ngọc Dũng | DNF |
| DNF | 3051 | Nguyễn Nam Anh | DNF |
| DNF | 3052 | Lê Tuấn Anh | DNF |
| DNF | 3055 | Đỗ Nguyễn Xuân Huy | DNF |
| DNF | 5092 | Pham Phu Quoc | DNF |
| DNF | 5096 | Nguyễn Văn Long | DNF |
| DNF | 5097 | TRẦN NGỌC THUẬN | DNF |
| DNF | 5099 | Trần Vũ Hoàng Huân | DNF |
| DNF | 5103 | Võ Anh Nhựt Minh | DNF |
| DNF | 5115 | Nguyễn văn Tới | DNF |
| DNF | 5119 | DUONG CONG HUYNH | DNF |
| DNF | 3062 | Nguyễn Hữu Trung Chánh | DNF |
| DNF | 3064 | Đặng Nguyên Trực | DNF |
| DNF | 3066 | Phùng Long Quốc Sơn | DNF |
| DNF | 3069 | Trần Bá Trung | DNF |
| DNF | 3091 | Trần Lê Quốc Tú | DNF |
| DNF | 3092 | Đoàn Nhật Quang | DNF |
| DNF | 3097 | Nguyễn Lưu Nhật Tân | DNF |
| DNF | 1279 | Nguyen Duc Huong | DNF |
| DNF | 3103 | Phạm Hà Minh Phạm Hà Minh | DNF |
| DNF | 3112 | Lê Phúc Công Thành | DNF |
| DNF | 1244 | Nguyễn đình nam | DNF |
| DNF | 3118 | Lê Minh Thiện | DNF |
| DNF | 3119 | Lâm Hoàng Quân | DNF |
| DNF | 3124 | Trần Tuấn Nam | DNF |
| DNF | 3135 | Lương Thành Tài | DNF |
| DNF | 3180 | Trần Thanh Huy | DNF |
| DNF | 2238 | Nguyễn Thanh Tùng | DNF |
| DNF | 3183 | Trần Đức Thành | DNF |
| DNF | 3187 | Vương Vĩ Hoàn | DNF |
| DNF | 5003 | Phạm Văn Phúc | DNF |
| DNF | 1183 | Bùi Thanh Tài | DNF |
| DNF | 5005 | Lưu Phú Sĩ | DNF |
| DNF | 5009 | Trần Minh Duy | DNF |
| DNF | 5014 | Satoshi Kaiho | DNF |
| DNF | 5018 | Lê Mạnh Linh | DNF |
| DNF | 5033 | Phan Ni | DNF |
| DNF | 5037 | Lê Minh Thành | DNF |
| DNF | 5038 | Khuất Phạm Thế Hoạt | DNF |
| DNF | 2155 | ĐÀO ĐỨC QUANG | DNF |
| DNF | 5070 | Giang Ngô | DNF |
| DNF | 5072 | NGUYỄN DUY HÙNG ANH | DNF |
| DNF | 1099 | HUỲNH ĐỨC THUẬN | DNF |
| DNF | 5085 | SHIMIZU AKIHIKO | DNF |
| DNF | 1096 | Đặng hoàng anh Tuấn | DNF |
| DNF | 5087 | Nguyen Tuan ANh | DNF |