BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
132
Có kết quả
62
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 3187 | Vương Vĩ Hoàn | DNF | - | - | - |
| DNF | 3191 | Nguyễn Hoàng Quân | DNF | - | - | - |
| DNF | 3192 | Trần Văn Thành | DNF | - | - | - |
| DNF | 3026 | Dương Đức Nghĩa | DNF | - | - | - |
| DNF | 3047 | Bạch Minh Khôi | DNF | - | - | - |
| DNF | 3052 | Lê Tuấn Anh | DNF | - | - | - |
| DNF | 3055 | Đỗ Nguyễn Xuân Huy | DNF | - | - | - |
| DNF | 3062 | Nguyễn Hữu Trung Chánh | DNF | - | - | - |
| DNF | 3066 | Phùng Long Quốc Sơn | DNF | - | - | - |
| DNF | 3019 | TRẦN NGỌC PHƯƠNG | DNF | - | - | - |
| DNF | 3092 | Đoàn Nhật Quang | DNF | - | - | - |
| DNF | 3145 | Trần lý Nguyễn minh | DNF | - | - | - |
| DNF | 3141 | Nguyễn Trường Sơn | DNF | - | - | - |
| DNF | 3112 | Lê Phúc Công Thành | DNF | - | - | - |
| DNF | 3118 | Lê Minh Thiện | DNF | - | - | - |
| DNF | 3134 | TRẦN TRUNG CHÁNH | DNF | - | - | - |
| DNF | 3133 | Nguyen Kim Khanh | DNF | - | - | - |
| DNF | 3121 | Nguyễn Hữu Thái | DNF | - | - | - |
| DNF | 3107 | Lai Minh Đạt | DNF | - | - | - |
| DNF | 3100 | Phan Công Thoại | DNF | - | - | - |
| DNF | 3031 | Đinh Tân Sơn | DNF | - | - | - |
| DNF | 3180 | Trần Thanh Huy | DNF | - | - | - |
| DNF | 3021 | Trương Trung Hiếu | DNF | - | - | - |
| DNF | 3003 | Nguyễn Anh Đức | DNF | - | - | - |
| DNF | 3183 | Trần Đức Thành | DNF | - | - | - |
| DNF | 3124 | Trần Tuấn Nam | DNF | - | - | - |
| DNF | 3020 | Võ Thế Phương | DNF | - | - | - |
| DNF | 3025 | Nhuyễn Hải Nam | DNF | - | - | - |
| DNF | 3048 | Trần Ngọc Dũng | DNF | - | - | - |
| DNF | 3051 | Nguyễn Nam Anh | DNF | - | - | - |
| DNF | 3135 | Lương Thành Tài | DNF | - | - | - |
| DNF | 3091 | Trần Lê Quốc Tú | DNF | - | - | - |