BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
223
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 2146 | Nguyễn Văn Nhựt | DNF |
| DNF | 2155 | ĐÀO ĐỨC QUANG | DNF |
| DNF | 5054 | Nguyễn Văn Lượm | DNF |
| DNF | 2236 | Nguyễn Ngọc Châu | DNF |
| DNF | 2249 | Phan Nguyễn Quy Nhơn | DNF |
| DNF | 2252 | Lê Hữu Minh | DNF |
| DNF | 1020 | Viên Ngọc Minh | DNF |
| DNF | 1021 | Nguyễn Minh Triết | DNF |
| DNF | 1025 | Đoàn Minh Hữu | DNF |
| DNF | 1032 | Hoàng Quốc Việt | DNF |
| DNF | 1047 | Phạm Thành Trung | DNF |
| DNF | 1063 | Ngô minh tuấn | DNF |
| DNF | 1065 | Nguyễn Thiện Phước | DNF |
| DNF | 1087 | Nguyễn Viết Thông | DNF |
| DNF | 1097 | Lê minh quân | DNF |
| DNF | 1151 | Hà Đình Thắng | DNF |
| DNF | 1153 | Lê Phát Đỉnh | DNF |
| DNF | 1187 | Nguyễn Hoài Phương | DNF |
| DNF | 1217 | Đặng Tuấn An | DNF |
| DNF | 1260 | Nguyễn Văn Bảy | DNF |
| DNF | 1266 | Ngô Đức Thuận | DNF |
| DNF | 1274 | Nguyễn Nguyên Anh | DNF |
| DNF | 1275 | Châu Hoàng Long | DNF |
| DNF | 1280 | Nguyen Thanh Hai | DNF |
| DNF | 1309 | Nguyễn Đình Lâm | DNF |
| DNF | 1311 | Nguyen Duc Huong | DNF |
| DNF | 2060 | Đỗ Vạn Phúc | DNF |
| DNF | 2077 | Võ Hoàng Gia Bảo | DNF |
| DNF | 2085 | Nguyễn Hữu Trung Chánh | DNF |
| DNF | 2095 | Văn Trung Nhật Tài | DNF |
| DNF | 2113 | Nguyễn Hoàng Vương | DNF |
| DNF | 2122 | Quách Huỳnh Như Hợp | DNF |
| DNF | 2124 | Nathan Waddington | DNF |
| DNF | 2178 | Pham Khoi | DNF |
| DNF | 2201 | Huy Luong | DNF |
| DNF | 2214 | Lê Trần Anh Toàn | DNF |
| DNF | 2226 | Võ Tường Phương Anh | DNF |
| DNF | 2228 | NGUYEN HOANG BAO | DNF |
| DNF | 2250 | Hoàng Khải Nguyên | DNF |
| DNF | 2258 | Nguyễn Văn Đức | DNF |
| DNF | 2271 | Nguyễn Văn Thung | DNF |
| DNF | 2273 | Phan Duy Linh | DNF |
| DNF | 2276 | Nguyễn Ngọc Thạch | DNF |
| DNF | 2290 | Huỳnh Trọng Phú | DNF |
| DNF | 2317 | Võ Phạm Trí Thiện | DNF |
| DNF | 2318 | David Dang | DNF |
| DNF | 2323 | Lê Anh Bằng | DNF |
| DNF | 3003 | Nguyễn Anh Đức | DNF |
| DNF | 3021 | Trương Trung Hiếu | DNF |
| DNF | 3031 | Đinh Tân Sơn | DNF |