BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
169
Có kết quả
142
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1025 | Đoàn Minh Hữu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1309 | Nguyễn Đình Lâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1032 | Hoàng Quốc Việt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1187 | Nguyễn Hoài Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1279 | Nguyen Duc Huong | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1244 | Nguyễn đình nam | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1217 | Đặng Tuấn An | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1280 | Nguyen Thanh Hai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1275 | Châu Hoàng Long | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1087 | Nguyễn Viết Thông | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1183 | Bùi Thanh Tài | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1274 | Nguyễn Nguyên Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1266 | Ngô Đức Thuận | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1157 | Huỳnh Văn Hưng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1260 | Nguyễn Văn Bảy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1099 | HUỲNH ĐỨC THUẬN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1096 | Đặng hoàng anh Tuấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1097 | Lê minh quân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1311 | Nguyen Duc Huong | DNF | DNF | - | - | - |