BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
223
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 3133 | Nguyen Kim Khanh | DNF | - | - | - |
| DNF | 3134 | TRẦN TRUNG CHÁNH | DNF | - | - | - |
| DNF | 3141 | Nguyễn Trường Sơn | DNF | - | - | - |
| DNF | 3145 | Trần lý Nguyễn minh | DNF | - | - | - |
| DNF | 3019 | TRẦN NGỌC PHƯƠNG | DNF | - | - | - |
| DNF | 3026 | Dương Đức Nghĩa | DNF | - | - | - |
| DNF | 3191 | Nguyễn Hoàng Quân | DNF | - | - | - |
| DNF | 3192 | Trần Văn Thành | DNF | - | - | - |
| DNF | 5020 | THÁI DUY SƠN | DNF | - | - | - |
| DNF | 5036 | Khuất Duy Trung | DNF | - | - | - |
| DNF | 5039 | apple thanh | DNF | - | - | - |
| DNF | 3047 | Bạch Minh Khôi | DNF | - | - | - |
| DNF | 5048 | Lê Hữu Lộc | DNF | - | - | - |
| DNF | 5053 | Nguyễn Trung Trực | DNF | - | - | - |
| DNF | 5061 | Phạm Ngọc Trai | DNF | - | - | - |
| DNF | 5071 | Lê Đình Hiếu | DNF | - | - | - |
| DNF | 5083 | Lê Đức Thắng | DNF | - | - | - |
| DNF | 3052 | Lê Tuấn Anh | DNF | - | - | - |
| DNF | 3055 | Đỗ Nguyễn Xuân Huy | DNF | - | - | - |
| DNF | 5119 | DUONG CONG HUYNH | DNF | - | - | - |
| DNF | 5092 | Pham Phu Quoc | DNF | - | - | - |
| DNF | 5096 | Nguyễn Văn Long | DNF | - | - | - |
| DNF | 5097 | TRẦN NGỌC THUẬN | DNF | - | - | - |