BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
387
Có kết quả
387
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 192 | 2185 | Quách Hữu Vinh | 7:53:04 |
| 193 | 2138 | Giản Thanh Phi Long | 7:55:51 |
| 194 | 2023 | Nguyễn Lê Minh Hiếu | 7:57:29 |
| 195 | 2100 | Đường Ngọc Quốc Anh | 7:58:24 |
| 195 | 1296 | TRAN PHUC CHINH | 4:58:38 |
| 197 | 1062 | Trần Ngọc Tâm | 5:00:00 |
| 201 | 1291 | Bùi Trọng Nguyên | 5:02:08 |
| 202 | 1292 | Phạm Minh Tuấn | 5:02:16 |
| 204 | 1098 | Minh Trần | 5:06:45 |
| 208 | 1180 | Đào Quốc Trung | 5:08:36 |
| 209 | 1160 | Lê Hoàng Thanh | 5:09:50 |
| 210 | 1104 | HỒ MINH KHANG | 5:09:51 |
| 211 | 1102 | Nguyễn Võ Quốc Cường | 5:09:51 |
| 212 | 1060 | Cù Minh Luân | 5:10:36 |
| 215 | 1088 | NGUYỄN HOÀNG ĐÌNH HUÂN | 5:15:53 |
| 218 | 1248 | Vũ Nguyễn Minh Đạt | 5:16:11 |
| 220 | 1258 | Nguyễn Công Đức | 5:21:50 |
| 224 | 1024 | Đỗ Hoàng Lâm | 5:22:42 |
| 227 | 1282 | Đinh Quốc Huy | 5:26:14 |
| 228 | 1083 | nguyễn gia bảo | 5:26:27 |
| 236 | 1080 | Trần Minh Đức | 5:27:16 |
| 237 | 1195 | Nguyễn Quốc Phong | 5:27:20 |
| 239 | 1223 | Nguyễn Ngọc Huy | 5:27:23 |
| 241 | 1038 | Trương Vĩnh Khang | 5:27:36 |
| 243 | 1113 | Phạm Thành Lộc | 5:29:05 |
| 247 | 1134 | Huỳnh Trung Tín | 5:32:50 |
| 250 | 1110 | Hoàng Tuấn Anh | 5:36:37 |
| 256 | 1198 | Lê Thành Nhựt | 5:43:10 |
| 263 | 1287 | Nguyễn Minh Bảo | 6:00:10 |
| 268 | 1202 | Nguyễn Bỉnh Khuê | 6:12:10 |
| 271 | 1189 | Ngô Trịnh Kiến Khiêm | 6:16:45 |
| 272 | 1190 | Ngô Trịnh Minh Huy | 6:16:54 |
| 276 | 1089 | Vo Tan Le An | 6:31:25 |
| 278 | 1163 | Nguyễn Thanh Nhật | 6:36:47 |
| 279 | 1162 | Phan Minh Hòa | 6:36:48 |
| 284 | 1219 | NGUYỄN NGUYỄN MINH TÂN | 6:39:06 |
| 287 | 1175 | Nguyen Tran Quoc Bao | 6:44:38 |