BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
988
Có kết quả
639
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 175 | 1044 | MẠC ĐĂNG QUANG | 4:51:37 | 101 | 37 | Xem |
| 176 | 2274 | Nguyen Quang Vinh | 7:46:17 | 115 | 51 | Xem |
| 176 | 1086 | Bùi Vinh Quang | 4:51:41 | 102 | 44 | Xem |
| 177 | 2193 | Trần Vũ Phương Thuỷ | 7:46:17 | 62 | 29 | Xem |
| 177 | 1159 | Quách Tuấn Huy | 4:52:17 | 103 | 38 | Xem |
| 178 | 2068 | NGUYỄN THỊ HỒNG DIỄM | 7:47:12 | 63 | 30 | Xem |
| 178 | 1100 | Trần Thị Hồng Huệ | 4:52:56 | 75 | 32 | Xem |
| 179 | 2004 | TRẦN THỊ THU TÂM | 7:47:13 | 64 | 3 | Xem |
| 179 | 1155 | Nguyễn Thị Vân | 4:52:57 | 76 | 33 | Xem |
| 180 | 2066 | LÊ VƯƠNG TUẤN | 7:47:14 | 116 | 52 | Xem |
| 180 | 1231 | Trần Văn Huy | 4:53:01 | 104 | 45 | Xem |
| 181 | 2106 | Phạm Thị Trúc Huyền | 7:47:16 | 65 | 31 | Xem |
| 181 | 1188 | Mã Uyên Trinh | 4:53:01 | 77 | 22 | Xem |
| 182 | 2309 | Nguyễn Thanh Duy | 7:47:53 | 117 | 53 | Xem |
| 182 | 1213 | Nguyễn Quốc Đạt | 4:53:01 | 105 | 46 | Xem |
| 183 | 2143 | Lê Huỳnh Nhật Nhi | 7:48:53 | 66 | 14 | Xem |
| 183 | 1209 | Lê Hồng Hiếu | 4:53:02 | 106 | 47 | Xem |
| 184 | 2098 | Nguyễn Hữu Tài | 7:50:06 | 118 | 54 | Xem |
| 184 | 1084 | nguyễn ngọc minh châu | 4:53:47 | 78 | 23 | Xem |
| 185 | 2108 | Trần Thiện Tâm | 7:50:45 | 119 | 30 | Xem |
| 185 | 1253 | Đồng Thiện Hưng | 4:54:41 | 107 | 39 | Xem |
| 186 | 2215 | Lê Trần Thị Diễm Sương | 7:50:50 | 67 | 15 | Xem |
| 186 | 1026 | Nguyễn Thị Sương | 4:56:07 | 79 | 34 | Xem |
| 187 | 2216 | Lâm Thị Mỹ Huyền | 7:50:52 | 68 | 32 | Xem |
| 187 | 1136 | Vũ Thị Nguyệt Hằng | 4:56:40 | 80 | 35 | Xem |
| 188 | 2027 | Hoàng Võ Thanh | 7:51:41 | 120 | 29 | Xem |
| 188 | 1182 | Trần Mạnh Tuấn | 4:56:53 | 108 | 40 | Xem |
| 189 | 2101 | Phạm Công Trường | 7:51:46 | 121 | 30 | Xem |
| 189 | 1304 | Phạm Thị Sang | 4:57:00 | 81 | 36 | Xem |
| 190 | 2076 | Lê Thành Trung | 7:51:47 | 122 | 55 | Xem |
| 190 | 1306 | NGUYỄN VY PHƯƠNG | 4:57:02 | 82 | 21 | Xem |
| 191 | 2315 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 7:52:54 | 69 | 33 | Xem |
| 191 | 1305 | phan thanh tùng | 4:57:10 | 109 | 48 | Xem |
| 192 | 2185 | Quách Hữu Vinh | 7:53:04 | 123 | 31 | Xem |
| 192 | 1301 | Nguyễn Ngọc Trâm | 4:57:23 | 83 | 24 | Xem |
| 193 | 2138 | Giản Thanh Phi Long | 7:55:51 | 124 | 32 | Xem |
| 193 | 1227 | Bùi Ngân Hà | 4:58:35 | 84 | 25 | Xem |
| 194 | 2023 | Nguyễn Lê Minh Hiếu | 7:57:29 | 125 | 31 | Xem |
| 194 | 1228 | Trần Hải Quỳnh | 4:58:35 | 85 | 26 | Xem |
| 195 | 2100 | Đường Ngọc Quốc Anh | 7:58:24 | 126 | 32 | Xem |
| 195 | 1296 | TRAN PHUC CHINH | 4:58:38 | 110 | 16 | Xem |
| 196 | 2292 | Nguyễn Thị Dung | 7:59:00 | 70 | 34 | Xem |
| 196 | 1072 | Đoàn Ngọc Tường Vy | 4:58:40 | 86 | 27 | Xem |
| 197 | 2007 | Nguyễn Diệp Bích Hạnh | 7:59:36 | 71 | 19 | Xem |
| 197 | 1062 | Trần Ngọc Tâm | 5:00:00 | 111 | 7 | Xem |
| 198 | 2001 | Anh Thi | 7:59:54 | 72 | 35 | Xem |
| 198 | 1145 | Nguyễn Minh Hiền | 5:00:45 | 87 | 28 | Xem |
| 199 | 1051 | Đoàn Hồng Hà | 5:00:47 | 88 | 22 | Xem |
| 200 | 1006 | Nguyễn Hà My | 5:00:47 | 89 | 37 | Xem |
| 201 | 1291 | Bùi Trọng Nguyên | 5:02:08 | 112 | 17 | Xem |