BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
988
Có kết quả
639
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 2034 | Trần Thanh Nhân | 4:19:32 | 12 | 7 | Xem |
| 13 | 1235 | Nguyễn Thị Thu Trang | 2:28:53 | 6 | 4 | Xem |
| 14 | 5069 | KHUU THANH LUOM | 11:13:32 | 14 | 6 | Xem |
| 14 | 3108 | Nguyễn Đăng Huy | 7:26:57 | 11 | 3 | Xem |
| 14 | 2056 | Khang On | 4:21:47 | 13 | 8 | Xem |
| 14 | 1267 | Trần Thị Ánh | 2:28:56 | 7 | 5 | Xem |
| 15 | 5059 | Thiện Nguyễn Thị Thanh | 11:14:10 | 1 | 1 | Xem |
| 15 | 3181 | Aleksandr Stezhkin | 7:31:14 | 12 | 4 | Xem |
| 15 | 2177 | Sungbae lee | 4:23:17 | 14 | 9 | Xem |
| 15 | 1019 | Kim Thuý Nguyễn thị | 2:29:10 | 8 | 6 | Xem |
| 16 | 5122 | Đàm Minh Hoàng | 11:23:25 | 15 | 6 | Xem |
| 16 | 3138 | Huỳnh Văn Hiền | 7:31:23 | 13 | 3 | Xem |
| 16 | 2233 | Vương Thị Hiền | 4:28:54 | 2 | 1 | Xem |
| 16 | 1148 | Hứa Hữu Thịnh | 2:30:08 | 8 | 4 | Xem |
| 17 | 5123 | Huỳnh Tấn Phong | 11:30:25 | 16 | 3 | Xem |
| 17 | 3098 | NGA TRAN | 7:48:41 | 4 | 2 | Xem |
| 17 | 2286 | Trịnh Hữu Tuấn | 4:35:47 | 15 | 10 | Xem |
| 17 | 1286 | ĐÀO THỊ NGỌC ÁNH | 2:30:16 | 9 | 7 | Xem |
| 18 | 5086 | Nguyen Manh Hoai | 11:36:54 | 17 | 4 | Xem |
| 18 | 3007 | Ngô Trương Vũ | 7:54:10 | 14 | 5 | Xem |
| 18 | 2319 | Samuel Dean Huggins | 4:36:17 | 16 | 11 | Xem |
| 18 | 1302 | La Hồng Hương | 2:30:54 | 10 | 8 | Xem |
| 19 | 5042 | Nguyễn Huy | 11:39:02 | 18 | 5 | Xem |
| 19 | 3144 | Trần Thảo | 7:59:28 | 15 | 6 | Xem |
| 19 | 2031 | Trần Thanh Thảo | 4:41:59 | 3 | 1 | Xem |
| 19 | 1203 | Cao Ngọc Kiêm | 2:34:28 | 9 | 1 | Xem |
| 20 | 5074 | Thu Thu Pham | 11:40:03 | 2 | 1 | Xem |
| 20 | 3120 | Lý Thị Hồng Liên | 7:59:41 | 5 | 2 | Xem |
| 20 | 2221 | Cao Võ Xuân Tường | 4:51:41 | 17 | 2 | Xem |
| 20 | 1132 | Nguyễn võ minh quân | 2:36:00 | 10 | 5 | Xem |
| 21 | 5056 | ngọc tuấn nguyễn | 11:46:36 | 19 | 7 | Xem |
| 21 | 3188 | Bùi Thị Bích Thuận | 8:03:30 | 6 | 3 | Xem |
| 21 | 2270 | CHU VĨNH LIÊN | 4:54:03 | 4 | 2 | Xem |
| 21 | 1316 | Trần Trung Kiên | 2:36:01 | 11 | 6 | Xem |
| 22 | 5100 | Hồ Vũ Phúc Đan | 11:47:53 | 20 | 7 | Xem |
| 22 | 3086 | Trần Lê Lâm | 8:05:12 | 16 | 6 | Xem |
| 22 | 2039 | Trần Thị Như Quỳnh | 4:56:29 | 5 | 3 | Xem |
| 22 | 1298 | Long Long Nguyen | 2:38:06 | 12 | 5 | Xem |
| 23 | 5023 | Bùi đại kim tùng | 11:49:58 | 21 | 6 | Xem |
| 23 | 3005 | Phạm Thị Thanh Phương | 8:05:41 | 7 | 4 | Xem |
| 23 | 2132 | Đặng văn Đức | 4:58:45 | 18 | 3 | Xem |
| 23 | 1262 | Nguyễn Thị Phương Hiền | 2:40:42 | 11 | 1 | Xem |
| 24 | 5078 | Ngô Tôn Thành | 11:51:05 | 22 | 2 | Xem |
| 24 | 3006 | Trần Quốc Doanh | 8:05:43 | 17 | 4 | Xem |
| 24 | 2118 | Thạch Phi Hùng | 5:01:46 | 19 | 12 | Xem |
| 24 | 1192 | Hà Văn Bằng | 2:42:15 | 13 | 1 | Xem |
| 25 | 5067 | Mai Đăng Khoa | 11:51:36 | 23 | 7 | Xem |
| 25 | 3071 | Nguyễn Minh Nhật | 8:05:46 | 18 | 7 | Xem |
| 25 | 2055 | Vương Nguyễn Minh Thư | 5:02:57 | 6 | 2 | Xem |
| 25 | 1185 | Trần Tuấn An | 2:45:22 | 14 | 6 | Xem |