BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
75
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 5049 | Ngọc Tuyết Nguyễn Thị | DNF | - | - | - |
| DNF | 5052 | Nguyen Thị Thanh Hải | DNF | - | - | - |
| DNF | 5070 | Giang Ngô | DNF | - | - | - |
| DNF | 5072 | NGUYỄN DUY HÙNG ANH | DNF | - | - | - |
| DNF | 5073 | ĐỖ MINH HẠNH | DNF | - | - | - |
| DNF | 5084 | Đàm Công | DNF | - | - | - |
| DNF | 5087 | Nguyen Tuan ANh | DNF | - | - | - |
| DNF | 5089 | Minh Tiếnnnnnnnnnnn | DNF | - | - | - |
| DNF | 5104 | Nguyễn Xuân Thịnh | DNF | - | - | - |
| DNF | 5108 | Phạm Chí Cần | DNF | - | - | - |
| DNF | 5105 | Bùi Quốc Vương | DNF | - | - | - |
| DNF | 5129 | Trương Nguyễn Thái An | DNF | - | - | - |
| DNF | 5128 | Ngô Đức An | DNF | - | - | - |
| DNF | 5121 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | DNF | - | - | - |
| DNF | 5127 | Thibault Lyvonnet | DNF | - | - | - |
| DNF | 5132 | VÕ DUY THÌ | DNF | - | - | - |
| DNF | 5009 | Trần Minh Duy | DNF | - | - | - |
| DNF | 5030 | Phan Thi Mỹ Hạnh | DNF | - | - | - |
| DNF | 5038 | Khuất Phạm Thế Hoạt | DNF | - | - | - |
| DNF | 5116 | Tran Quang Thanh | DNF | - | - | - |
| DNF | 5036 | Khuất Duy Trung | DNF | - | - | - |
| DNF | 5039 | apple thanh | DNF | - | - | - |
| DNF | 5048 | Lê Hữu Lộc | DNF | - | - | - |
| DNF | 5053 | Nguyễn Trung Trực | DNF | - | - | - |
| DNF | 5061 | Phạm Ngọc Trai | DNF | - | - | - |