BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
198
Có kết quả
198
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 51 | 2174 | Nguyễn Minh Thuyết | 6:01:12 |
| 52 | 2212 | Chu Vũ Hồng Hạnh | 6:02:03 |
| 53 | 2038 | Hoang Tien | 6:03:02 |
| 54 | 2119 | Hồ Nhã Mai Phương | 6:05:26 |
| 55 | 2326 | Trương Hoàng Anh | 6:05:56 |
| 56 | 2109 | Nguyễn Xuân Thành | 6:09:43 |
| 57 | 2026 | Văn Thị Thảo | 6:10:29 |
| 58 | 2104 | Nguyễn Văn Sơn | 6:11:17 |
| 59 | 2105 | Dung Phan | 6:11:34 |
| 60 | 2197 | Cao Thiện Chất | 6:12:30 |
| 61 | 2137 | Phạm Văn Bảo | 6:12:46 |
| 62 | 2253 | Nguyễn Thu Phương | 6:12:47 |
| 63 | 2093 | Kiên Nguyễn | 6:12:47 |
| 64 | 2140 | Nghiêm Quốc Anh Minh | 6:12:47 |
| 65 | 2190 | Trần Quang Thắng | 6:18:09 |
| 66 | 2175 | Trần Thị Phương | 6:18:29 |
| 67 | 2049 | Lưu Phan Khương | 6:19:17 |
| 68 | 2223 | Trần Huỳnh Trường An | 6:19:19 |
| 69 | 2298 | Nguyễn Thị Kim Lan | 6:19:45 |
| 70 | 2115 | Nhut Tran | 6:22:00 |
| 71 | 2121 | Vũ Hoài Thanh | 6:23:26 |
| 72 | 2307 | thi hongnhuy cao | 6:23:33 |
| 73 | 2046 | TRẦN LÂM THOẠI SƯƠNG | 6:27:13 |
| 74 | 2040 | Nguyễn Gia Huy | 6:30:19 |
| 75 | 2198 | Đinh Hoàng Thiên Phát | 6:31:33 |
| 76 | 2003 | Nguyễn Ngọc Hiệp | 6:32:23 |
| 77 | 2035 | Trần Dương Tuấn | 6:32:24 |
| 78 | 2013 | Trần Phúc | 6:32:35 |
| 79 | 2080 | Đỗ Đức Mạnh | 6:34:27 |
| 80 | 2082 | Ngô Thành Viên | 6:35:07 |
| 81 | 2020 | Nguyễn Ngọc Sơn | 6:35:07 |
| 82 | 2079 | Trịnh Minh Phúc | 6:35:41 |
| 83 | 2139 | Trần Thành Đạt | 6:37:48 |
| 84 | 2230 | Bùi Trung Dũng | 6:40:06 |
| 85 | 2126 | Phạm Công Ân | 6:42:55 |
| 86 | 2075 | Hồ Thanh Tâm | 6:43:32 |
| 87 | 2111 | Chu Hà Phương | 6:44:03 |
| 88 | 2024 | Nguyễn Thu Thanh | 6:44:41 |
| 89 | 2025 | Đỗ Hoàng Quỳnh Nhi | 6:44:42 |
| 90 | 2231 | Tống Trọng Tâm | 6:46:38 |
| 91 | 2232 | Phạm Việt Hùng | 6:46:59 |
| 92 | 2241 | Trần Trung Kiên | 6:47:19 |
| 93 | 2008 | Đặng Nguyễn Thanh An | 6:48:20 |
| 94 | 2018 | Lê Minh Thiện | 6:50:02 |
| 95 | 2117 | Phan Thị Thanh Trúc | 6:51:06 |
| 96 | 2102 | Nguyễn Thế Phương | 6:51:17 |
| 97 | 2199 | Bùi Đỉnh | 6:52:10 |
| 98 | 2009 | Võ Minh Ý | 6:52:14 |
| 99 | 2218 | Kiều Anh | 6:52:19 |
| 100 | 2097 | LÊ ĐÌNH MINH | 6:52:20 |