BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
129
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2238 | Nguyễn Thanh Tùng | DNF | - | - | - |
| DNF | 2252 | Lê Hữu Minh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2267 | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH | DNF | - | - | - |
| DNF | 2058 | Trương Thị Mộc Lan | DNF | - | - | - |
| DNF | 2245 | Hồ Ngọc Thu | DNF | - | - | - |
| DNF | 2249 | Phan Nguyễn Quy Nhơn | DNF | - | - | - |
| DNF | 2251 | Trương Thị Lan Anh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2265 | Đặng Yến Trang | DNF | - | - | - |
| DNF | 2195 | NGUYỄN THỊ LÀI | DNF | - | - | - |
| DNF | 2290 | Huỳnh Trọng Phú | DNF | - | - | - |
| DNF | 2028 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | DNF | - | - | - |
| DNF | 2085 | Nguyễn Hữu Trung Chánh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2095 | Văn Trung Nhật Tài | DNF | - | - | - |
| DNF | 2077 | Võ Hoàng Gia Bảo | DNF | - | - | - |
| DNF | 2070 | Dương Thị Lam Giang | DNF | - | - | - |
| DNF | 2060 | Đỗ Vạn Phúc | DNF | - | - | - |
| DNF | 2291 | Lê Thanh Thư | DNF | - | - | - |
| DNF | 2113 | Nguyễn Hoàng Vương | DNF | - | - | - |
| DNF | 2120 | Thu Pham | DNF | - | - | - |
| DNF | 2122 | Quách Huỳnh Như Hợp | DNF | - | - | - |
| DNF | 2124 | Nathan Waddington | DNF | - | - | - |
| DNF | 2237 | Lữ Minh Hân | DNF | - | - | - |
| DNF | 2187 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2179 | Thu Quyết | DNF | - | - | - |
| DNF | 2178 | Pham Khoi | DNF | - | - | - |
| DNF | 2155 | ĐÀO ĐỨC QUANG | DNF | - | - | - |
| DNF | 2228 | NGUYEN HOANG BAO | DNF | - | - | - |
| DNF | 2214 | Lê Trần Anh Toàn | DNF | - | - | - |
| DNF | 2201 | Huy Luong | DNF | - | - | - |