BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
198
Có kết quả
198
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | 2032 | Võ Thị Thuỳ Trang | 7:30:19 | 51 | 21 | Xem |
| 152 | 2164 | Phan Thị Kim Liên | 7:31:57 | 52 | 18 | Xem |
| 153 | 2288 | Hoàng Duy Thành | 7:33:20 | 101 | 47 | Xem |
| 154 | 2227 | Trần Nhật Thanh | 7:33:57 | 102 | 24 | Xem |
| 155 | 2220 | Phạm Ngọc Thiện | 7:34:10 | 103 | 25 | Xem |
| 156 | 2089 | Nguyễn Thị Hải Yến | 7:34:16 | 53 | 22 | Xem |
| 157 | 2051 | Lê Thị Quế Thanh | 7:34:21 | 54 | 23 | Xem |
| 158 | 2186 | Đặng thanh an | 7:34:24 | 104 | 48 | Xem |
| 159 | 2123 | Đỗ Nguyên | 7:34:27 | 105 | 26 | Xem |
| 160 | 2088 | TO QUANG ANH | 7:34:41 | 106 | 27 | Xem |
| 161 | 2167 | Trương Thị Vân Anh | 7:34:57 | 55 | 24 | Xem |
| 162 | 2310 | Nguyễn Thị Xuân Trúc | 7:35:18 | 56 | 12 | Xem |
| 163 | 2045 | Nguyễn Nguyệt Tâm | 7:36:21 | 57 | 25 | Xem |
| 164 | 2259 | Lê THẮM | 7:36:27 | 58 | 26 | Xem |
| 165 | 2006 | Phạm Huy Phong | 7:37:07 | 107 | 25 | Xem |
| 166 | 2260 | KAZUSHI ISHIKAWA | 7:40:19 | 108 | 26 | Xem |
| 167 | 2247 | Nguyễn Lê Mai | 7:41:07 | 59 | 13 | Xem |
| 168 | 2036 | Trần Minh Khánh | 7:41:47 | 109 | 27 | Xem |
| 169 | 2225 | Trần Công Minh | 7:43:13 | 110 | 28 | Xem |
| 170 | 2313 | Dương Công Tấn | 7:43:32 | 111 | 49 | Xem |
| 171 | 2159 | Phạm Thị Diễm Thuý | 7:43:38 | 60 | 27 | Xem |
| 172 | 2181 | Nguyễn Ngô Nguyên | 7:43:49 | 112 | 29 | Xem |
| 173 | 2037 | Nguyễn Tùng Đoan | 7:44:36 | 113 | 28 | Xem |
| 174 | 2019 | Phạm Thảo | 7:44:48 | 61 | 28 | Xem |
| 175 | 2189 | TRƯƠNG LẬP VINH | 7:46:17 | 114 | 50 | Xem |
| 176 | 2274 | Nguyen Quang Vinh | 7:46:17 | 115 | 51 | Xem |
| 177 | 2193 | Trần Vũ Phương Thuỷ | 7:46:17 | 62 | 29 | Xem |
| 178 | 2068 | NGUYỄN THỊ HỒNG DIỄM | 7:47:12 | 63 | 30 | Xem |
| 179 | 2004 | TRẦN THỊ THU TÂM | 7:47:13 | 64 | 3 | Xem |
| 180 | 2066 | LÊ VƯƠNG TUẤN | 7:47:14 | 116 | 52 | Xem |
| 181 | 2106 | Phạm Thị Trúc Huyền | 7:47:16 | 65 | 31 | Xem |
| 182 | 2309 | Nguyễn Thanh Duy | 7:47:53 | 117 | 53 | Xem |
| 183 | 2143 | Lê Huỳnh Nhật Nhi | 7:48:53 | 66 | 14 | Xem |
| 184 | 2098 | Nguyễn Hữu Tài | 7:50:06 | 118 | 54 | Xem |
| 185 | 2108 | Trần Thiện Tâm | 7:50:45 | 119 | 30 | Xem |
| 186 | 2215 | Lê Trần Thị Diễm Sương | 7:50:50 | 67 | 15 | Xem |
| 187 | 2216 | Lâm Thị Mỹ Huyền | 7:50:52 | 68 | 32 | Xem |
| 188 | 2027 | Hoàng Võ Thanh | 7:51:41 | 120 | 29 | Xem |
| 189 | 2101 | Phạm Công Trường | 7:51:46 | 121 | 30 | Xem |
| 190 | 2076 | Lê Thành Trung | 7:51:47 | 122 | 55 | Xem |
| 191 | 2315 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 7:52:54 | 69 | 33 | Xem |
| 192 | 2185 | Quách Hữu Vinh | 7:53:04 | 123 | 31 | Xem |
| 193 | 2138 | Giản Thanh Phi Long | 7:55:51 | 124 | 32 | Xem |
| 194 | 2023 | Nguyễn Lê Minh Hiếu | 7:57:29 | 125 | 31 | Xem |
| 195 | 2100 | Đường Ngọc Quốc Anh | 7:58:24 | 126 | 32 | Xem |
| 196 | 2292 | Nguyễn Thị Dung | 7:59:00 | 70 | 34 | Xem |
| 197 | 2007 | Nguyễn Diệp Bích Hạnh | 7:59:36 | 71 | 19 | Xem |
| 198 | 2001 | Anh Thi | 7:59:54 | 72 | 35 | Xem |