BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
349
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 5128 | Ngô Đức An | DNF |
| DNF | 5116 | Tran Quang Thanh | DNF |
| DNF | 5121 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | DNF |
| DNF | 5127 | Thibault Lyvonnet | DNF |
| DNF | 5132 | VÕ DUY THÌ | DNF |
| DNF | 3015 | Lê Kim Ngân | DNF |
| DNF | 2238 | Nguyễn Thanh Tùng | DNF |
| DNF | 5120 | Bùi Đức Khánh | DNF |
| DNF | 5129 | Trương Nguyễn Thái An | DNF |
| DNF | 1105 | NGUYỄN ĐẮC DIỆU PHƯƠNG | DNF |
| DNF | 1096 | Đặng hoàng anh Tuấn | DNF |
| DNF | 1099 | HUỲNH ĐỨC THUẬN | DNF |
| DNF | 1157 | Huỳnh Văn Hưng | DNF |
| DNF | 1183 | Bùi Thanh Tài | DNF |
| DNF | 1244 | Nguyễn đình nam | DNF |
| DNF | 1279 | Nguyen Duc Huong | DNF |
| DNF | 2010 | nguyễn thị nụ | DNF |
| DNF | 2058 | Trương Thị Mộc Lan | DNF |
| DNF | 2061 | Ngô Thiện Như | DNF |
| DNF | 2062 | Phạm Thanh Tuấn | DNF |
| DNF | 2063 | Nguyễn Hương Trang | DNF |
| DNF | 2069 | Trần Lê Thanh Hương | DNF |
| DNF | 2072 | tran quang tuan | DNF |
| DNF | 2091 | Trần Vĩnh Huy | DNF |
| DNF | 5021 | Văn Dũng Võ | DNF |
| DNF | 2144 | Hoàng Lê Khôi | DNF |
| DNF | 2145 | Nguyễn Thi Thu Hằng | DNF |
| DNF | 2146 | Nguyễn Văn Nhựt | DNF |
| DNF | 2155 | ĐÀO ĐỨC QUANG | DNF |
| DNF | 2173 | VÕ VI SON | DNF |
| DNF | 2195 | NGUYỄN THỊ LÀI | DNF |
| DNF | 2196 | TRẦN THANH VÂN | DNF |
| DNF | 5054 | Nguyễn Văn Lượm | DNF |
| DNF | 2235 | Hồ Trương Bão Thùy | DNF |
| DNF | 2236 | Nguyễn Ngọc Châu | DNF |
| DNF | 2245 | Hồ Ngọc Thu | DNF |
| DNF | 2249 | Phan Nguyễn Quy Nhơn | DNF |
| DNF | 2251 | Trương Thị Lan Anh | DNF |
| DNF | 2252 | Lê Hữu Minh | DNF |
| DNF | 1014 | Quách Thanh Thủy | DNF |
| DNF | 1020 | Viên Ngọc Minh | DNF |
| DNF | 1021 | Nguyễn Minh Triết | DNF |
| DNF | 1025 | Đoàn Minh Hữu | DNF |
| DNF | 1032 | Hoàng Quốc Việt | DNF |
| DNF | 1047 | Phạm Thành Trung | DNF |
| DNF | 1063 | Ngô minh tuấn | DNF |
| DNF | 1065 | Nguyễn Thiện Phước | DNF |
| DNF | 1070 | Trương Hồng Uyên | DNF |
| DNF | 2265 | Đặng Yến Trang | DNF |
| DNF | 2266 | Võ Thị Thảo Sương | DNF |