BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
639
Có kết quả
639
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 51 | 5117 | Nguyễn Quang Trung | 13:16:05 |
| 51 | 3037 | Đỗ Thanh Hoàng | 9:09:47 |
| 51 | 2174 | Nguyễn Minh Thuyết | 6:01:12 |
| 51 | 1058 | Dương Thị Kim Trúc | 3:17:58 |
| 52 | 5065 | Bùi Phú Giàu | 13:35:32 |
| 52 | 3016 | Bùi Thành Phúc | 9:15:14 |
| 52 | 2212 | Chu Vũ Hồng Hạnh | 6:02:03 |
| 52 | 1254 | Ngô Thị Mĩ Dung | 3:18:09 |
| 53 | 5135 | Phạm Việt Hà | 13:35:49 |
| 53 | 3027 | Cuong Nguyen | 9:17:31 |
| 53 | 2038 | Hoang Tien | 6:03:02 |
| 53 | 1001 | Nguyễn Thị Thanh Hồng | 3:18:15 |
| 54 | 5044 | Tạ Thái Anh | 13:36:41 |
| 54 | 3038 | Thạch Khang Vũ Hưng | 9:17:52 |
| 54 | 2119 | Hồ Nhã Mai Phương | 6:05:26 |
| 54 | 1215 | Nguyễn Công Luận | 3:18:16 |
| 55 | 5001 | NGUYỄN THANH TUẤN | 13:36:41 |
| 55 | 3076 | Thái Nguyễn Xuân | 9:18:18 |
| 55 | 2326 | Trương Hoàng Anh | 6:05:56 |
| 55 | 1241 | Dương Thị Hương | 3:18:19 |
| 56 | 5045 | Nguyễn Phương Nhân | 13:36:46 |
| 56 | 3155 | Nguyen Thanh Phu | 9:19:06 |
| 56 | 2109 | Nguyễn Xuân Thành | 6:09:43 |
| 56 | 1271 | Đỗ Xuân Huy | 3:18:22 |
| 57 | 5113 | Nguyễn Ngọc Quyết | 13:39:27 |
| 57 | 3036 | Trần Minh Lai | 9:19:19 |
| 57 | 2026 | Văn Thị Thảo | 6:10:29 |
| 57 | 1272 | Vương Đình Tuệ | 3:18:43 |
| 58 | 5046 | Viet Tran | 13:44:46 |
| 58 | 3169 | NGUYEN THANH HIEN | 9:20:27 |
| 58 | 2104 | Nguyễn Văn Sơn | 6:11:17 |
| 58 | 1133 | Thái Thân Văn | 3:20:34 |
| 59 | 5093 | Trần Văn Năm | 13:44:57 |
| 59 | 3193 | Nguyễn Văn Hậu | 9:20:37 |
| 59 | 2105 | Dung Phan | 6:11:34 |
| 59 | 1137 | Võ Thiếu Bảo | 3:20:36 |
| 60 | 5079 | Phan Thành Đạt | 13:45:06 |
| 60 | 3101 | HỒ THANH HUY | 9:20:42 |
| 60 | 2197 | Cao Thiện Chất | 6:12:30 |
| 60 | 1325 | Phan Thế Anh | 3:21:31 |
| 61 | 5022 | Lê Thị Hương | 13:45:09 |
| 61 | 3044 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 9:20:45 |
| 61 | 2137 | Phạm Văn Bảo | 6:12:46 |
| 61 | 1027 | Phạm Thành Quang | 3:22:10 |
| 62 | 5095 | Lương Minh Duy Quang | 13:47:51 |
| 62 | 3122 | Trần Phong Phú | 9:21:23 |
| 62 | 2253 | Nguyễn Thu Phương | 6:12:47 |
| 62 | 1030 | Trần Hậu Hải Lam | 3:23:29 |
| 63 | 3039 | Phạm Thị Kim Ngân | 9:21:24 |
| 63 | 2093 | Kiên Nguyễn | 6:12:47 |