BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
326
Có kết quả
290
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1014 | Quách Thanh Thủy | DNF | - | - | - |
| DNF | 1183 | Bùi Thanh Tài | DNF | - | - | - |
| DNF | 1065 | Nguyễn Thiện Phước | DNF | - | - | - |
| DNF | 1070 | Trương Hồng Uyên | DNF | - | - | - |
| DNF | 1047 | Phạm Thành Trung | DNF | - | - | - |
| DNF | 1020 | Viên Ngọc Minh | DNF | - | - | - |
| DNF | 1097 | Lê minh quân | DNF | - | - | - |
| DNF | 1021 | Nguyễn Minh Triết | DNF | - | - | - |
| DNF | 1025 | Đoàn Minh Hữu | DNF | - | - | - |
| DNF | 1172 | Nguyễn Thị Mai Phương | DNF | - | - | - |
| DNF | 1032 | Hoàng Quốc Việt | DNF | - | - | - |
| DNF | 1105 | NGUYỄN ĐẮC DIỆU PHƯƠNG | DNF | - | - | - |
| DNF | 1153 | Lê Phát Đỉnh | DNF | - | - | - |
| DNF | 1151 | Hà Đình Thắng | DNF | - | - | - |
| DNF | 1187 | Nguyễn Hoài Phương | DNF | - | - | - |
| DNF | 1087 | Nguyễn Viết Thông | DNF | - | - | - |
| DNF | 1217 | Đặng Tuấn An | DNF | - | - | - |
| DNF | 1279 | Nguyen Duc Huong | DNF | - | - | - |
| DNF | 1309 | Nguyễn Đình Lâm | DNF | - | - | - |
| DNF | 1244 | Nguyễn đình nam | DNF | - | - | - |
| DNF | 1280 | Nguyen Thanh Hai | DNF | - | - | - |
| DNF | 1278 | Dep Hong Nguyen | DNF | - | - | - |
| DNF | 1276 | Lâm Ngọc Nhi | DNF | - | - | - |
| DNF | 1063 | Ngô minh tuấn | DNF | - | - | - |
| DNF | 1157 | Huỳnh Văn Hưng | DNF | - | - | - |
| DNF | 1275 | Châu Hoàng Long | DNF | - | - | - |