BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
639
Có kết quả
639
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 100 | 1211 | Trần Nguyên Khang | 3:59:48 | 66 | 23 | Xem |
| 101 | 2099 | Nguyễn Hoàng Anh | 6:53:51 | 69 | 17 | Xem |
| 101 | 1326 | Nguyễn Thị Trúc Phương | 3:59:48 | 35 | 10 | Xem |
| 102 | 2176 | Trần Thanh Hậu | 6:54:59 | 70 | 17 | Xem |
| 102 | 1036 | Huong Nguyen | 4:01:28 | 36 | 11 | Xem |
| 103 | 2016 | Trần Đăng Khoa | 6:55:13 | 71 | 33 | Xem |
| 103 | 1115 | Nguyễn Quốc Qui | 4:01:44 | 67 | 29 | Xem |
| 104 | 2222 | Bùi Thị Lan Anh | 6:55:33 | 33 | 9 | Xem |
| 104 | 1125 | Nguyễn Minh Quân | 4:01:47 | 68 | 24 | Xem |
| 105 | 2296 | Hà Thị Thu Trang | 6:57:49 | 72 | 18 | Xem |
| 105 | 1048 | Nguyễn Phước Anh Khoa | 4:03:29 | 69 | 30 | Xem |
| 106 | 2166 | Bùi Xuân Thảo | 6:59:01 | 34 | 11 | Xem |
| 106 | 1054 | Lê Thị Toàn | 4:03:35 | 37 | 8 | Xem |
| 107 | 2125 | Lê Thị Kim Giao | 6:59:32 | 35 | 12 | Xem |
| 107 | 1055 | Vũ Thị Hiền | 4:03:37 | 38 | 9 | Xem |
| 108 | 2014 | Phạm Minh Phúc | 6:59:47 | 73 | 34 | Xem |
| 108 | 1114 | Đặng Thị Cẩm Tú | 4:03:53 | 39 | 12 | Xem |
| 109 | 2262 | Lê Trần Minh Trung | 7:02:47 | 74 | 35 | Xem |
| 109 | 1259 | Trịnh Thị Phương Trinh | 4:04:56 | 40 | 13 | Xem |
| 110 | 2184 | Hà Hải Yến | 7:05:22 | 36 | 10 | Xem |
| 110 | 1297 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | 4:09:03 | 41 | 18 | Xem |
| 111 | 2183 | Phan Kien Thuc | 7:05:25 | 75 | 36 | Xem |
| 111 | 1037 | Ngọc Trần | 4:13:13 | 42 | 14 | Xem |
| 112 | 2295 | Trần Đình Thủy | 7:05:39 | 76 | 19 | Xem |
| 112 | 1255 | Phan Thị Quỳnh Trang | 4:13:34 | 43 | 15 | Xem |
| 113 | 2283 | Nguyễn Thanh Cần | 7:06:22 | 77 | 5 | Xem |
| 113 | 1069 | Tô Đình Kiệt | 4:13:46 | 70 | 25 | Xem |
| 114 | 2163 | Lê Thị Thuỳ Dung | 7:06:24 | 37 | 13 | Xem |
| 114 | 1103 | Trang Nguyen | 4:13:53 | 44 | 19 | Xem |
| 115 | 2277 | Quang Minh Đức | 7:07:29 | 78 | 37 | Xem |
| 115 | 1293 | Hoàng Nhật | 4:15:05 | 71 | 31 | Xem |
| 116 | 2308 | Nguyễn Thái Vũ | 7:07:30 | 79 | 18 | Xem |
| 116 | 1290 | Trương Minh Tùng | 4:15:08 | 72 | 5 | Xem |
| 117 | 2022 | Đỗ hữu trọng | 7:07:41 | 80 | 38 | Xem |
| 117 | 1156 | Vũ Hồng Tuân | 4:15:15 | 73 | 32 | Xem |
| 118 | 2209 | Đỗ Minh Đức | 7:09:30 | 81 | 20 | Xem |
| 118 | 1277 | Lê Bảo Châu | 4:15:15 | 45 | 10 | Xem |
| 119 | 2002 | Trần Thị Thu Cúc | 7:09:36 | 38 | 14 | Xem |
| 119 | 1158 | Lý Mỹ Yến | 4:15:25 | 46 | 11 | Xem |
| 120 | 2017 | Nguyễn Lê Quốc Trường | 7:09:44 | 82 | 39 | Xem |
| 120 | 1164 | Ngô Dư Đăng Phúc | 4:15:59 | 74 | 33 | Xem |
| 121 | 2188 | Võ Thị Thu Thảo | 7:09:56 | 39 | 14 | Xem |
| 121 | 1122 | Lê Thị Thu Thảo | 4:16:05 | 47 | 16 | Xem |
| 122 | 2213 | Vo Thi Than | 7:10:14 | 40 | 15 | Xem |
| 122 | 1022 | Lê Thị Hồng Nhân | 4:16:05 | 48 | 17 | Xem |
| 123 | 2107 | Công Hoàng Phương Linh | 7:10:53 | 41 | 15 | Xem |
| 123 | 1289 | Nguyễn Đức Toàn | 4:16:12 | 75 | 34 | Xem |
| 124 | 2303 | Nguyễn Đức Duy | 7:11:02 | 83 | 40 | Xem |
| 124 | 1201 | Trần Danh Thanh | 4:17:08 | 76 | 12 | Xem |
| 125 | 2033 | Lê Trung Nghĩa | 7:14:53 | 84 | 19 | Xem |