BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG HARVEST MOON BREAKING 2026
1101
VĐV đã đăng ký
70
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2810 | Nguyễn Thành Nhân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3058 | Xà Quế Lâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1151 | Nguyễn Ngọc Xuân Hiền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1155 | Nguyễn Thị Xuân Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3166 | Văn Thành Thiện | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3219 | Lê Văn Khải | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3307 | Lê Trang Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6037 | Võ Minh Ý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1136 | Vincent Phan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1047 | Trần Đức Hiển | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6190 | Nguyễn Ngọc Quyết | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3170 | Nguyễn Đông Thục | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3221 | Trần Minh Hiếu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6135 | Nguyễn Trúc Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6076 | Nguyễn Tấn Thông | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5019 | Vincent Phan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1034 | Nguyễn Thị Kim Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6082 | Nguyễn Bùi Quốc Trí | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5032 | Nguyễn Ngọc Đỉnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6203 | Dương Ngọc Trâm | DNF | DNF | - | - | - |