BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG HARVEST MOON BREAKING 2026
1101
VĐV đã đăng ký
165
Có kết quả
124
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 5084 | Nguyễn Thị Thuỳ Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6053 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2109 | Chu Thanh Bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3194 | Nông Đỗ Thu Trâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3165 | Nguyễn Thị Hằng Nga | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 8668 | Võ Thị Thuỳ Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6123 | Phạm Thị Trúc Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1278 | Hàng Thanh Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1283 | Lưu Hồng Vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 9696 | Nguyễn Thu Diệu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6204 | Lê Mai Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6015 | Trần Thị Linh Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3227 | Trịnh Quý Phi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3193 | lê thị bích phượng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6170 | Phu Cắm Phùng | DNF | DNF | - | - | - |