BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG HARVEST MOON BREAKING 2026
1101
VĐV đã đăng ký
264
Có kết quả
196
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 6018 | NGUYỄN KHÔI NGUYÊN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6059 | Lâm Thành Phát | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6128 | Trần Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3045 | Nguyễn Thành Trung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6060 | Bùi Thành Phúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3161 | Lê Mạnh Tài | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6182 | Trần Văn Song | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 7007 | Thái Ngọc Sang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3057 | BÙI QUỐC BẢO LỘC | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3326 | Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6030 | Nguyễn Chung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1255 | Phạm Viết Tân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6034 | Giang Takidon | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6119 | Trần Đăng Khoa | DNF | DNF | - | - | - |