BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG HARVEST MOON BREAKING 2026
1101
VĐV đã đăng ký
79
Có kết quả
64
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | 5013 | Trần Thị Mỹ Xuân | 02:53:54 | 02:53:19 | 51 | 20 | Xem |
| 93 | 5117 | Mai Thị Quỳnh Thương | 02:54:31 | 02:54:31 | 52 | 21 | Xem |
| 94 | 5066 | Nguyễn Thị Yến Chi | 02:55:10 | 02:54:50 | 53 | 22 | Xem |
| 98 | 5031 | Kha Ngọc Quân | 03:08:50 | 03:08:40 | 54 | 18 | Xem |
| 99 | 5082 | Sầm Thị Dung | 03:09:03 | 03:08:24 | 55 | 19 | Xem |
| 100 | 5083 | Trương Thị Phượng | 03:09:05 | 03:08:26 | 56 | 23 | Xem |
| 101 | 5016 | Huỳnh Quế Thanh | 03:20:36 | 03:20:27 | 58 | 25 | Xem |
| 102 | 5017 | Tăng Gia Ân | 03:20:36 | 03:20:27 | 57 | 24 | Xem |
| 103 | 5037 | Nguyễn Uyên Phương | 03:25:18 | 03:25:05 | 59 | 13 | Xem |
| 104 | 5033 | TRẦN THẢO UYÊN | 03:25:19 | 03:25:04 | 60 | 20 | Xem |
| 105 | 5022 | Trần Vũ Trúc Khanh | 03:26:18 | 03:26:02 | 61 | 14 | Xem |
| 109 | 5030 | PHẠM MINH ANH | 03:37:35 | 03:37:28 | 62 | 15 | Xem |
| 111 | 5028 | LÝ THỤY KHẢ TRÂM | 03:54:13 | 03:54:03 | 63 | 21 | Xem |
| 112 | 9 | Nguyễn Thị Huyền (SWEEPER) | 03:54:28 | 03:53:39 | 64 | 22 | Xem |
| DNF | 5089 | Nguyễn Thị Hồng | 01:12:42 | 01:12:41 | 2 | 1 | - |
| DNF | 5127 | Tống Thị Tuyết | 01:14:44 | 01:14:41 | 3 | 1 | - |
| DNF | 5085 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5118 | Tống Khánh Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5076 | Hà Xuân Hằng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5137 | Nguyễn Lê Liễu My | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5119 | Trương Thị Như Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5136 | Đặng Mỹ Duyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5115 | PHÍ THỊ QUYÊN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5111 | Đinh Thị Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5092 | Phạm Thị Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5094 | Nguyễn Thị Ngọc Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2109 | Chu Thanh Bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5084 | Nguyễn Thị Thuỳ Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5112 | Trương Thị Như Ý | DNF | DNF | - | - | - |