BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG HARVEST MOON BREAKING 2026
1101
VĐV đã đăng ký
403
Có kết quả
317
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 5137 | Nguyễn Lê Liễu My | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1151 | Nguyễn Ngọc Xuân Hiền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1155 | Nguyễn Thị Xuân Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3307 | Lê Trang Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5119 | Trương Thị Như Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1068 | Châu Thị Lan Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5136 | Đặng Mỹ Duyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1090 | Nguyễn Võ Kim Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6204 | Lê Mai Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3227 | Trịnh Quý Phi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1034 | Nguyễn Thị Kim Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1013 | Quách Thị Thu Hiền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6015 | Trần Thị Linh Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3086 | TRỊNH THỊ NHƯ THỦY | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3145 | Nguyễn Thị Thu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5115 | PHÍ THỊ QUYÊN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5111 | Đinh Thị Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6202 | Huỳnh Thị Mỹ Hạ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5092 | Phạm Thị Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3193 | lê thị bích phượng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5094 | Nguyễn Thị Ngọc Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3148 | Lâm Ngọc Quý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6068 | HUỲNH THIỆN NHI | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5084 | Nguyễn Thị Thuỳ Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2109 | Chu Thanh Bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3291 | Trương Thị Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6170 | Phu Cắm Phùng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3236 | Nguyễn Thu Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3312 | Vu Phan Du Ly | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3176 | Trần Thị Thùy Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1266 | Lê Nguyễn An Nhiên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6096 | Lê Thị Thuỳ Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6135 | Nguyễn Trúc Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6053 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3371 | Nguyễn Phạm Lệ Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3194 | Nông Đỗ Thu Trâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3170 | Nguyễn Đông Thục | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3165 | Nguyễn Thị Hằng Nga | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 8668 | Võ Thị Thuỳ Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6123 | Phạm Thị Trúc Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3389 | Le Thi Hang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6203 | Dương Ngọc Trâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3387 | Thủy Đinh ( O Na) | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5112 | Trương Thị Như Ý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3341 | Bui Thi Thuy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6131 | Nguyễn Thị Hồng Yến | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5085 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1278 | Hàng Thanh Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3376 | Huỳnh Hồ Thanh Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3004 | Lê Thị Minh Hương | DNF | DNF | - | - | - |