BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG HARVEST MOON BREAKING 2026
1101
VĐV đã đăng ký
119
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 3207 | Trương Vĩ Hào | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3260 | Nguyễn Thanh Vũ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6202 | Huỳnh Thị Mỹ Hạ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3113 | Tran Phuc Vinh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3174 | Nguyễn Trường Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3306 | Trần Văn Bổn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3035 | Cao Đức Trung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3268 | Nguyễn Quang Vinh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3227 | Trịnh Quý Phi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3128 | Đặng Đức Trung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6204 | Lê Mai Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 9696 | Nguyễn Thu Diệu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3058 | Xà Quế Lâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3004 | Lê Thị Minh Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3166 | Văn Thành Thiện | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3219 | Lê Văn Khải | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3045 | Nguyễn Thành Trung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1278 | Hàng Thanh Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3165 | Nguyễn Thị Hằng Nga | DNF | DNF | - | - | - |