BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG HARVEST MOON BREAKING 2026
1101
VĐV đã đăng ký
418
Có kết quả
299
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 5049 | Nguyễn Phước Bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3383 | Trần Thanh Bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3376 | Huỳnh Hồ Thanh Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3295 | Trần Nguyễn Nhật Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3104 | Nguyễn Phúc Điền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3081 | Nguyễn Như Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3061 | Lý Ngọc Tường Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3040 | Quang Anh Tô | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3036 | Lê Thanh Hoà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2710 | Phan Văn Huy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1274 | Trần Quang Tuấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1248 | Ngô Huynh Trâm Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1189 | Nguyễn Phạm Công Hậu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3307 | Lê Trang Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3223 | Tạ Chiêu Tuấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3221 | Trần Minh Hiếu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1266 | Lê Nguyễn An Nhiên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3086 | TRỊNH THỊ NHƯ THỦY | DNF | DNF | - | - | - |