BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG KISS THE RAIN 2026
666
VĐV đã đăng ký
170
Có kết quả
138
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 4175 | Đỗ Mạnh Hùng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2245 | Lê Anh Bằng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4187 | Nguyễn Văn Quảng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2003 | Huỳnh Đức Uy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1128 | HO PHOI SON | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1072 | Trần Thanh Nghị | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4063 | Lâm Ngọc Quý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2080 | TRẦN TRUNG CHÁNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1047 | Nguyễn Công Đức | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2007 | LÊ THỊ KIM NA | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4036 | Lã Thị Thu Hằng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1038 | Trương Vĩnh Khang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1043 | Phạm Thị Thuỳ Duyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1026 | Trần Nhật Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2171 | Nguyễn Công Cương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1001 | Nguyễn Thị Tú Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4138 | Nguyễn Phúc Hậu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4045 | Phạm Việt Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4102 | Nguyễn vĩnh quý đôn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4079 | Trần Huyền Phong | DNF | DNF | - | - | - |